Vé máy bay trực tuyến Sacojet

ĐIỆN THOẠI TƯ VẤN VÀ ĐẶT VÉ

Tổng đài: 1900 636 479

Hotline: 0902 62 1479

BẢNG GIÁ VÉ MÁY BAY VIETJET AIR 2018 CẬP NHẬT MỚI NHẤT

Dưới đây là bảng giá vé máy bay Vietjet Air cập nhật mới nhất. Đội ngũ Sacojet sẽ liên tục cập nhật thông tin để khách hàng có bức tranh tổng thể các chuyến bay, giờ bay, thời gian bay, giá vé. Cần thông tin gì thêm, đừng ngần ngại gọi tổng đài 1900 636 479 để nhận tư vấn tin cậy nhất. Chi tiết bảng giá vé máy bay Vietjet Air theo từng chặng bay được cập nhật trong bảng sau.

 

* Xem nhanh chặng bay [Hà Nội - Đà Nẵng], [Hà Nội - Đà Lạt], [Hà Nội - Nha Trang], [Hà Nội - Buôn Mê Thuột], [Hồ Chí Minh - Hà Nội], [Hồ Chí Minh - Đà Nẵng], [HCM - Nha Trang], [HCM - Vinh], [HCM -Thanh Hóa], [Đà Nẵng - Hà Nội], [Đà Nẵng - Hải Phòng], [Hải Phòng - HCM], [Đà Lạt - HCM], [Buôn Mê Thuột - Hải Phòng], [Bangkok - Hồ Chí Minh], [Hà Nội - Seoul].

 

Chi tiết bảng giá các chặng bay của Vietjet Air

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air 2018 chi tiết thời gian bay, giờ bay, số hiệu chuyến bay và giá vé cho tháng 05, 06/2018:

Nơi đi/Sân bay điNơi đến/Sân bay đếnSố hiệu chuyến bayGiờ đi - đến/
Thời gian bay
Giá vé 1 chiều
Tháng 05, 06/2018
Bảng giá vé máy bay Vietjet Air một chiều khởi hành từ Hà Nội
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ123

05:30 – 07:35

893,000

02h05'

VJ197

08:50 – 10:55

02h05'

VJ141

12:20 – 14:25

02h05'

VJ147

14:00 – 16:05

02h05'

VJ169

19:55 – 22:00

02h05'

VJ173

21:55 – 00:00

02h05'

20 chuyến khác
VJ12707:00 - 09:35
VJ13309:40 - 11:45
VJ51117:35 - 19:40
 
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Nẵng
(DAD)
VJ529

23:35 - 00:50

693,000

01h15'

VJ525

21:20 - 22:35

01h15'

VJ527

22:35 - 23:50

01h15'

8 chuyến khác
VJ50105:35 - 06:50
VJ50707:00 - 08:15
VJ51112:10 - 13:25
 
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VJ403

06:15 - 08:05

1,324,000

01h50'

VJ407

16:00 - 17:50

01h50'

VJ405

19:45 - 21:35

01h50'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
VJ771

07:20 - 09:10

1,434,000

01h50'

VJ775

08:55 - 10:45

01h50'

VJ779

12:45 - 14:35

01h50'

VJ783

13:20 - 15:15

01h50'

VJ781

16:40 - 18:30

01h50'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Buôn Mê Thuột
(BMV)
VJ491

07:30 - 09:10

593,000

01h40'

VJ493

17:00 - 18:40

01h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Phú Quốc
(PQC)
VJ451

07:05 - 09:15

1,975,000

02h10'

VJ459

11:30 - 13:40

1,324,000

02h10'

VJ457

14:35 - 16:45

02h10'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Cần Thơ
(VCA)
VJ461

07:15 - 09:25

1,044,000

02h10'

VJ463

10:40 - 12:50

02h10'

VJ465

17:15 - 19:25

02h10'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
VJ435

12:45 - 14:25

793,000

02h10'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Pleiku
(PXU)
VJ421

08:25 - 10:00

793,000

01h35'

VJ423

17:45 - 19:20

01h35'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Chu Lai
(VCL)
VJ415

09:30 - 10:55

874,000

01h25'

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air khởi hành từ Tp. Hồ Chí Minh
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ122

05:25 - 07:30

693,000

02h05'

VJ182

11:35 - 13:40

02h05'

VJ140

22:15 - 00:20

02h05'

15 chuyến khác
VJ13209:40 - 11:45
VJ13411:00 - 13:05
VJ12614:10 - 16:15 
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Nẵng
(DAD)
VJ626

05:50 - 07:05

693,000

01h15'

VJ620

14:10 - 15:25

01h15'

VJ634

16:40 - 17:55

01h15'

8 chuyến khác
VJ62207:30 - 08:45
VJ64009:30 - 10:45
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hải Phòng
(HPH)
VJ270

06:00 - 07:00

893,000

02h00'

VJ286

22:10 - 00:10

02h00'

3 chuyến khác:
VJ27408:30 - 10:30
VJ28017:00 - 19:00
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
VJ602

07:30 - 08:30

352,000

01h00'

VJ696

11:10 - 12:10

01h00'

VJ690

16:10 - 17:10

01h00'

4 chuyến khác:
VJ60612:45 - 13:45
VJ61014:50 - 15:50
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Huế
Phú Bài (HUI)
VJ302

07:00 - 08:20

774,000

01h20'

VJ310

16:10 - 17:30

01h20'

3 chuyến khác:
VJ304
09:35 - 10:55
VJ30821:10 - 22:30 
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Vinh
(VII)
VJ212

06:15 - 08:00

893,000

01h45'

VJ228

20:00 - 21:45

01h45'

5 chuyến khác:
VJ22610:10 - 11:55
VJ23213:55 - 15:40
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Phú Quốc
(PQC)
VJ337

08:00 - 09:00

493,000

01h45'

VJ329

16:15 - 17:15

01h45'

4 chuyến khác:
VJ32106:55 - 07:55
VJ33910:45 - 11:45
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Buôn Mê Thuột
(BMV)
VJ356

19:00 - 20:00

593,000

01h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
VJ380

06:05 - 07:15

493,000

01h15'

VJ384

20:05  - 21:15

2,544,000

01h10'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VJ360

05:45 - 06:35

393,000

00h50'

VJ364

15:45 - 16:35

593,000

00h50'

VJ366

16:40 - 17:30

00h50'

VJ368

22:00 - 22:50

00h50'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Thanh Hóa
Sao Vàng/Thọ Xuân (THD)
VJ246

15:00 - 16:55

893,000

01h55'

VJ248

15:10 - 17:05 

01h55'

4 chuyến khác:
VJ24207:25 - 09:20
VJ24409:50 - 11:45 
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đồng Hới
(VDH)
VJ262

09:40  - 11:15

593,000

01h35'

Lên đầu trang
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Chu Lai
(VCL)
VJ372

15:05 - 16:20

874,000

01h15'

VJ392

17:20 - 18:35

01h15'

4 chuyến khác:
VJ37006:25 - 07:40
VJ39008:45 - 10:00
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Pleiku
(PXU)
VJ396

17:55  - 18:55 

593,000

01h00'

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air khởi hành từ Đà Nẵng, Nha Trang
Đà Nẵng
(DAD)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ502

23:35  - 00:50

774,000

01h15'

VJ9546

00:15 - 01:30

01h15'

8 chuyến khác
VJ50808:50 - 10:05
VJ51010:55 - 12:10
 
Đà Nẵng
(DAD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ621

05:50 - 07:05

954,000

01h15'

VJ649

06:00 - 07:15

1,044,000

01h15'

VJ633

07:15 - 08:30

01h15'

8 chuyến khác: 

VJ63708:10 - 09:25
VJ62709:30 - 10:45
 
Đà Nẵng
(DAD)
Hải Phòng
(HPH)
VJ722

08:25 - 09:40

874,000

01h20'

VJ724

12:50 - 14:10

1,224,000

01h20'

Đà Nẵng
(DAD)
Cần Thơ
(VCA)
VJ701

11:55 - 13:25

693,000

01h30'

VJ705

16:25 - 17:55

01h30'

Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ780

07:10 - 09:00

2,174,000

01h50'

VJ770

09:45 - 11:35

01h50'

4 chuyến khác:
VJ77822:35 - 00:25
VJ77223:50 - 01:40
 
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ609

20:10 - 21:10 

874,000

01h00'

VJ607

22:30 - 23:30

01h00'

VJ691

23:55 - 00:55

01h00'

4 chuyến khác:
VJ60508:15 - 09:15
VJ61123:50 - 00:50
 
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hải Phòng
(HPH)
VJ732

22:20 - 00:05

1,284,000

01h45'

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air khởi hành từ Hải Phòng, Huế, Vinh
Hải Phòng
(HPH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ271

05:55 - 07:55

893,000

02h00'

VJ279

14:10 - 16:10

02h00'

5 chuyến khác:
VJ28108:35 - 10:35
VJ277 14:45 - 16:45
 
Hải Phòng
(HPH)
Đà Nẵng
(DAD)
VJ727

18:05 - 19:20

693,000

01h15'

VJ723

06:40 - 07:55

774,000

01h15'

Hải Phòng
(HPH)
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
VJ731

10:20 - 12:05

1,324,000

01h45'

Hải Phòng
(HPH)
Phú Quốc
(PQC)
VJ767

11:00 - 13:05 

1,754,000

02h05'

Hải Phòng
(HPH)
Buôn Mê Thuột
(BMV)
VJ671

06:40 - 08:20

793,000

01h40'

Huế
Phú Bài (HUI)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ305

15:10 - 16:30

1,224,000

01h20'

VJ317

07:40  - 09:00

1,134,000

01h20'

VJ303

11:30 - 12:50

01h20'

Vinh
(VII)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ213

12:40 - 14:25

1,194,000

01h45'

VJ211

11:55 - 13:40

01h45'

VJ226

20:45 - 22:30

01h45'

3 chuyến khác:
VJ217  13:20  - 15:05 
VJ21918:35 - 20:20
 
Vinh
(VII)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VJ713

08:30 - 10:05

893,000

01h35'

Vinh
(VII)
Buôn Mê Thuột
(BMV)
VJ741

11:45 - 13:10

954,000

01h25'

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air khởi hành từ Phú Quốc, Đà Lạt
Phú Quốc
(PQC)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ480

08:40 - 10:50

1,194,000

02h10'

VJ450

09:05 - 11:15

1,324,000

02h10'

VJ454

18:35 - 20:45

1,434,000

02h10'

Phú Quốc
(PQC)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ340

09:25- 10:25

1,044,000

01h00'

VJ322

11:45 - 12:45

1,224,000

01h00'

VJ334

22:25 - 23:25 

01h00'

4 chuyến khác:
VJ32814:50 - 15:50
VJ32616:25 - 17:25 
 
Phú Quốc
(PQC)
Hải Phòng
(HPH)
VJ768

13:35 - 15:40

1,634,000

02h05'

Lên đầu trang
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ408

08:20  - 10:10

1,194,000

01h50'

VJ412

18:25 - 20:15

1,324,000

01h50'

VJ406

22:10 - 00:00

1,854,000

01h50'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Vinh
(VII)
VJ712

10:35 - 12:10

893,000

01h35'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ367

03:40 - 04:30

393,000

00h50'

VJ361

07:10 - 08:00

684,000

00h50'

VJ361

07:10 - 08:00

493,000

00h50'

VJ367

03:40 - 04:30

393,000

00h50'

Bảng giá vé Vietjet Air khởi hành từ Buôn Mê Thuột, Quy Nhơn, Cần Thơ
Buôn Mê Thuột
(BMV)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ357

20:30 - 21:30

684,000

01h00'

Buôn Mê Thuột
(BMV)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ494

19:15 - 20:55

1,093,000

01h40'

VJ492

13:45 - 15:25

1,324,000

01h40'

Buôn Mê Thuột
(BMV)
Vinh
(VII)
VJ740

09:45 - 11:10

774,000

01h25'

Lên đầu trang
Buôn Mê Thuột
(BMV)
Hải Phòng
(HPH)
VJ670

17:30 - 18:10

893,000

01h40'

Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ434

15:00 - 16:40

1,134,000

01h40'

Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ381

07:50 - 09:00

693,000

01h10'

VJ385

21:50 - 23:00 

874,000

01h10'

Cần Thơ
(VCA)
Đà Nẵng
(DAD)
VJ702

09:55 - 11:25

593,000

01h30'

VJ704

18:30 - 20:00

693,000

01h30'

Cần Thơ
(VCA)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ466

20:15 - 22:25

1,194,000

02h10'

VJ464

13:55 - 16:05

1,634,000

02h10'

Bảng giá Vietjet Air khởi hành từ Thanh Hóa, Đồng Hới, Chu Lai, Pleiku
Thanh Hóa
Sao Vàng/Thọ Xuân (THD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ251

22:10  - 0:05

1,093,000

01h55'

VJ243

18:55  - 20:50

1,194,000

01h55'

6 chuyến khác:
VJ25317:40 - 19:35
VJ24517:30 - 19:25

 
Đồng Hới
(VDH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ263

11:50 - 13:25

893,000

01h35'

Chu Lai
(VCL)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ373

13:50 - 15:05

1,224,000

01h15'

VJ375

16:45 - 18:00 

1,224,000

01h15'

3 chuyến khác:
VJ37917:40 - 18:55
VJ39118:55  - 20:10
 
Chu Lai
(VCL)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ416

11:25 - 12:50

1,354,000

01h25'

Pleiku
(PXU)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ422

09:15 - 10:50

893,000

01h35'

VJ424

19:50 - 21:25

01h35'

Pleiku
(PXU)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ397

19:25 - 20:25

684,000

01h00'

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air một chiều quốc tế từ Tp. HCM, Hà Nội (Đã gồm thuế phí)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BangKok
(BKK)
VJ901

11:10 - 13:00

2,015,000

01h50'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Seoul
(ICN)
VJ960

01:40 - 07:55

4,079,000

04h15'

VJ962

23:15 - 05:30

04h15'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Busan
(PUS)
VJ982

01:00 - 07:00

3,179,000

04h00'

Hải Phòng
(HPH)
Seoul
(ICN)
VJ926

23:30 - 06:15

2,834,000

04h45'

Hải Phòng
(HPH)
BangKok
(BKK)
VJ905

12:15 - 14:10

1,095,000

01h55'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BangKok
(BKK)
VJ801

08:35 - 10:05

1,642,000

01h30'

VJ803

11:15 - 12:45

1,441,000

01h30'

VJ805

17:15 - 18:45

01h30'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Singapore
(SIN)
VJ811

09:00 - 12:05

1,419,000

02h05'

VJ813

13:50 - 16:55

02h05'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Taipei
(TPE)
VJ840

01:25 - 05:55

2,867,000

03h30'

VJ842

13:30 - 18:00

2,867,000

03h30'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Seoul
(ICN)
VJ862

02:35 - 09:40

3,030,000

05h05'

VJ864

22:20 - 05:25

3,080,000

05h05'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Tainan
(TNN)
VJ858

07:45 - 12:00

2,430,000

03h15'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Kuala Lumpur
(KUL)
VJ825

09:30 - 12:25

1,319,000

01h55'

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air từ quốc tế về  Tp.HCM, Hà Nội
BangKok
(BKK)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ802

11:30 - 13:00

1,635,000

01h30'

VJ804

13:50 - 15:20

01h30'

VJ806

19:55 - 21:25

1,715,000

01h30'

BangKok
(BKK)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ902

14:00 - 15:50

1,715,000

01h50'

BangKok
(BKK)
Hải Phòng
(HPH)
VJ906

15:20 - 17:15

1,435,000

01h55'

Seoul
(ICN)
Hải Phòng
(HPH)
VJ925

07:15 - 10:00

3,060,000

04h45'

Singapore
(SIN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ812

13:05 - 14:10

1,376,000

02h05'

VJ814

17:55 - 19:00

02h05'

Seoul
(ICN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ865

06:45 - 10:00

2,441,000

05h15'

VJ863

11:40 - 14:55

2,860,000

05h15'

Seoul
(ICN)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ963

06:25 - 08:55

2,065,000

04h30'

VJ961

11:05 - 13:35

2,695,000

04h30'

Busan
(PUS)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ981

08:00 - 10:30

2,259,000

04h30'

Taipei
(TPE)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ941

12:00 - 13:55

1,445,000

02h55'

VJ943

19:00 - 20:55

02h55'

Taipei
(TPE)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ841

06:55 - 09:20

1,885,000

03h25'

VJ843

06:55 - 09:20

2,200,000

03h25'

Kuala Lumpur
(KUL)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ826

13:10 - 14:05

1,105,000

13h10'

 

Trong bảng giá Vietjet Air 2018 chúng tôi cập nhật cho tháng 05 và 06/2018, xin được lưu ý thêm với quý khách hàng rằng mức giá này là mức giá rẻ nhất trong tháng, trường hợp hết vé quý khách sẽ được tư vấn theo mức giá khác nhau do các hãng hàng không đưa ra.

 

Hạng vé và điều kiện giá vé Vietjet Air

Vietjet Air có 4 loại vé chính: Skyboss, Eco, Promo, Flexi. Chi tiết điều kiện giá vé của Vietjet Air:

Điều kiện vé

SkybossEconomyPromo

Đổi tên hành khách

- Đổi tên cho cả hành trình

- Thu phí thay đổi

- Đổi tên cho cả hành trình

- Thu phí thay đổi

Không được thay đổi

Thay đổi chuyến bay

- Miễn phí thay đổi

- Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

- Thu phí thay đổi

- Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

- Thu phí thay đổi

- Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

Ngày bay

- Miễn phí thay đổi

- Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

- Thu phí thay đổi

- Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

- Thu phí thay đổi

- Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

Chặng bay

- Miễn phí thay đổi

- Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

- Thu phí thay đổi

- Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

- Thu phí thay đổi

- Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

Nâng hạng

- Miễn phí thay đổi

- Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

- Thu phí thay đổi

- Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

- Thu phí thay đổi

- Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

Điều kiện thay đổi

- Trước giờ khởi hành 03 giờ- Trước giờ khởi hành 03 giờ- Trước giờ khởi hành 03 giờ

Bảo lưu vé

- Không áp dụng- Không áp dụng- Không áp dụng

Hoàn vé

- Không áp dụng- Không áp dụng- Không áp dụng

Hành lý xách tay

- 07 kg- 07 kg- 07 kg

Hành lý ký gửi

- 20kg- Phải mua thêm- Phải mua thêm

 

Dịch vụ chuyến bay của Vietjet Air

Dịch vụ

Điều kiện sử dụng

Dịch vụ hành lý

- Hành lý xách tay: Mỗi hành khách được mang theo 1 kiện hành lý xách tay 07kg, có kích thước tối đa 56cm x 36cm x 23cm; kiện hành lý nhỏ không quá 40cm x 30cm x 10cm.

- Hành lý ký gửi: Trừ hạng vé Skyboss, còn tất cả các hạng vé còn lại buộc phải mua thêm, trọng lượng không quá 32kg, kích thước tối đa 119cm x 119cm x 81cm.

Dịch vụ chọn chỗ ngồi

- Cho phép mua trước chỗ ngồi

Dịch vụ ăn uống

- Phục vụ các suất ăn nhẹ, thức ăn chính từ 5.000 đến 50.000 đồng.

 

Liên hệ Sacojet, đặt vé Vietjet Air 2018 nhanh chóng:

Điện thoại: 1900 636 479 | 0902 621 479

Email: Booking@sacojet.vn

 

 

21/03/2018
Hãy chia sẻ tới mọi người!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

Call center - Tư vấn & đặt vé
1900636479

Chạm và gọi

Hotline+Zalo: 0902 62 1479
Tiêu điểm
phần mềm làm video skystudio
TV box tốt nhất trên thị trường
Box VTVgo V1
Sacojet tuyển Cộng Tác viên
goodleads