Vé máy bay trực tuyến Sacojet

ĐIỆN THOẠI TƯ VẤN VÀ ĐẶT VÉ

Tổng đài: 1900 636 479

Hotline: 0902 62 1479

BẢNG GIÁ VÉ MÁY BAY VIETNAM AIRLINES 2018 CẬP NHẬT MỚI NHẤT

Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines 2018 cập nhật mới nhất. Đội ngũ Sacojet sẽ liên tục cập nhật thông tin chặng bay, thời gian bay, giá vé để quý khách có cái nhìn chi tiết hơn trong sự biến đổi về giá của Vietnam Airlines. Nếu quý khách cần thêm bất cứ thông tin gì, Sacojet hân hạnh được phục vụ qua tổng đài 1900 636 479. 

 

* Xem nhanh chặng bay: [Hà Nội - Tp.HCM], [Hà Nội - Đà Nẵng], [Hà Nội - Buôn Ma Thuột], [Hà Nội - Quy Nhơn], [Hồ Chí Minh - Hà Nội], [Hồ Chí Minh - Hải Phòng], [Hồ Chí Minh - Quy Nhơn], [Đà Nẵng - Hà Nội], [Đà Nẵng - Hồ Chí Minh], [Nha Trang -Hồ Chí Minh], [Hải Phòng - Đà Nẵng], [Phú Quốc - Hồ Chí Minh], [Buôn Ma Thuột - Hà Nội], [Pleiku - Hà Nội], [Hồ Chí Minh - Quảng Châu].

 

Bảng giá vé  máy bay Vietnam Airlines cập nhật mới nhất

Chi tiết giá vé Vietnam Airlines một chiều được cập nhật trong bảng sau:

Nơi đi/Sân bay điNơi đến/Sân bay đếnSố hiệu chuyến bayGiờ bay/
Thời gian bay
Giá vé 1 chiều
T05/2018
Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines một chiều khởi hành từ Hà Nội
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN209

06:00-08:10

1.434.000

02h10'

VN229

10:00-12:10

02h10'

VN257

16:30-18:45

02h10'

VN287

21:30-23:40

02h10'

32 chuyến khác:
VN725506:45-09:00
VN21707:00-09:10
VN21907:30-09:40
VN22308:00-10:10
 
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Nẵng
(DAD)
VN161

06:00-07:20

1.370.000

01h20'

VN7179

15:55-17:15

1.435.000

01h20'

VN181

16:30-17:50

01h20'

VN7173

19:30-20:50

01h20'

10 chuyến khác:
VN16510:30-11:55
VN17112:00-13:25
VN17312:30-13:55
VN17514:00-15:20
VN17715:00-16:20
 
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
VN1561

07:50-09:45

1.104.000

01h55'

VN1563 

13:10-15:05

1.324.000

01h55'

VN7561

15:10-17:05

1,480,000

01h55'

 VN1567

16:20-18:15

1.204.000

01h55'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VN1557

09:40-11:35

2.040.000

01h55'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Buôn Ma Thuột
(BMV)
VN1601

07:05-08:50

1.104.000

01h45'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Phú Quốc
(PQC)
VN1233

09:45-11:50

2.370.000

02h05'

VN1231

17:00-19:05

2.040.000

02h05'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Cần Thơ
(VCA)
 VN1205

17:05-19:15

2.040.000

02h10'

VN1201

06:30-08:40

2.040.000

02h10'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
VN1621

07:05-08:45

2.535.000

01h40'

VN1625

15:55-17:35

1.930.000

01h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Pleiku
(PXU)
VN1613

07:25-09:00

1.655.000

01h35'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Điện Biên
(DIN)
VN8204

14:35-15:50

1.600.000

01h15'

VN8202

11:10-12:25

1.600.000

01h15'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Vinh
(VII)
VN1715

18:45-19:35

1.104.000

00h50'

VN8313

07:00-08:00

1.765.000

00h50'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Chu Lai
(VCL)
VN1641

07:05-08:35

2.480.000

01h30'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đồng Hới
(VDH)
VN8593

18:00-19:30

(01h30')

1.600.000
Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines khởi hành từ Tp. Hồ Chí Minh
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN216

07:00-09:05

1,094,000

02h05'

VN4002

09:25-11:30

1,480,000

02h05'

VN4006 

12:15-14:20

02h05'

VN272

19:00-21:10

02h05'

32 chuyến khác:
VN23010:00-12:10
VN23211:00-13:05
VN23612:00-14:05
VN400612:15-14:20
VN23813:00-15:05
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Nẵng
(DAD)
VN110

06:30-07:50

963,000

01h20'

VN124

12:30-13:50

1,370,000

01h20'

VN130

15:00-16:20

963,000

01h20'

 VN136

18:00-19:20

1,370,000

01h20'

14 chuyến khác:
VN12010:00-11:20
VN12211:30-12:50
VN409412:10-13:30
VN12412:30-13:50
VN12613:30-14:50
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Nha Trang
Cam Ranh CXR)
VN1344

09:00-10:10

975,000
 

01h10'

VN1346

12:40-13:50

01h10'

VN7344

14:20-15:30

01h10'

VN1348

16:00-17:10

01h10'

VN1368

19:25-20:35

01h10'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
VN1180

07:05-09:05

1,094,000

02h00'

VN1186

10:45-12:45

1,260,000

02h00'

VN1188

13:00 - 15:00

1,260,000

02h00'

VN1192

18:00-20:00

1,094,000

02h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Huế
Phú Bài (HUI)
VN1370

06:15-07:40

963,000

1h25'

VN1372

11:10-12:35

963,000

1h25'

VN1374

15:45-17:10

963,000

1h25'

VN1378

19:30-20:55

963,000

1h25'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Vinh
(VII)
VN4080

09:55-11:45

1,260,000

01h55'

VN1264

10:35-12:20

1,094,000

01h55'

VN1266

18:00-19:45

1,260,000

01h45'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Phú Quốc
(PQC)
VN1823

07:00-08:00

908,000

01h00'

VN1825

09:25-10:25

1,249,000

01h00'

VN1831

12:00-13:00

1,249,000

01h00'

VN1827

15:45-16:45

1,249,000

01h00'

VN1829

17:50-18:50

1,249,000

01h00'

VN7811

19:40-20:40

908,000

01h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Buôn Ma Thuột
(BMV)
VN1414

06:05-07:05

544,000

01h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
VN1394

10:05-11:15

820,000

01h10'

VN1392

06:00-07:10

820,000

01h10'

VN1396

13:00-14:10

820,000

01h10'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VN1380

06:55-07:45

544,000

00h50'

VN1382

17:00-17:50

544,000

00h50'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Thanh Hóa
Sao Vàng (THD)
VN1270

13:50-15:45

1,260,000

01h55'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đồng Hới
(VDH)
VN1400

07:15-08:50

1,040,000

01h35'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Pleiku
(PXU)
VN1426

10:35-11:40

765,000

01h05'

Lên đầu trang
Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines khởi hành từ Đà Nẵng, Nha Trang
Đà Nẵng
(DAD)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN170

11:45-13:05

963,000

01h20'

VN186

18:45-20:05

963,000

01h20'

VN194

20:30-21:55

963,000

01h20'

VN196

21:15-22:35

1.370.000

01h20'

11 chuyến khác:
VN16810:30-11:50
VN17011:45-13:05
VN17213:00-14:20
VN715413:15-14:35
 
Đà Nẵng
(DAD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN105

06:30-08:00

963,000

01h20'

VN127

14:45-16:15

963,000

01h20'

VN7109

16:40-18:10

1,370,000

01h20'

VN135

19:00-20:30

963,000

01h20'

13 chuyến khác:
VN11710:15-11:45
VN12111:45-13:15
VN12312:15-13:45
VN12514:00-15:30
VN12714:45-16:15
 
Đà Nẵng
(DAD)
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
VN1672

06:30-07:45

1,183,000

01h15'

Đà Nẵng
(DAD)
Buôn Ma Thuột
(BMV)
VN8101

06:15-07:30

1,425,000

01h15'

Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1556

12:20-14:15

1,480,000

01h55'

VN1562

15:50-17:45

1,094,000
 

01h55'

VN1568

19:00-20:55

01h55'

Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN7349 

06:10-07:10

544,000

01h00 '

VN7351

07:05-08:05

875,000
 

01h00 '

VN1345

10:55-11:55 

01h00 '

VN1347

14:35-15:35

01h00 '

VN1349

17:55-18:55

01h00 '

VN1369

23:10-00:10

544,000

01h00 '

Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Đà Nẵng
(DAD)
VN1944 

10:10-11:15

1,535,000

01h05'

Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines khởi hành từ Hải Phòng, Huế, Vinh
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1181

09:50-11:55

1,260,000
 

01h05'

VN1187 

13:30-15:35

01h05'

VN1189

15:45-17:50

01h05'

VN1193

20:45-22:50

1,094,000

01h05'

Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
Đà Nẵng
(DAD)
VN1673

08:30-09:45

544,000

01h05'

Vinh
(VII)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1714

20:20-21:10

1,249,000
 

01h05'

VN8312

08:30-09:30

01h05'

Vinh
(VII)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1263

09:00-10:45

1,810,000

01h45'

VN1265

13:05-14:50

1,260,000
 

01h45'

VN1267

20:30-22:15

01h45'

Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines khởi hành từ Phú Quốc, Đà Lạt
Phú Quốc
(PQC)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1232

12:35-14:40

1,975,000

01h55'

VN1236

14:25-16:30

1,975,000

01h55'

Phú Quốc
(PQC)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1822

08:45-09:50

908,000

01h05'

VN1824

11:10-12:15

654,000

01h05'

VN1830

13:45-14:50

908,000

01h05'

VN1826

17:30-18:35

654,000

01h05'

VN1828

19:35-20:40

654,000

01h05'

VN7810

21:25-22:30

654,000

01h05'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1576

13:55-15:45

1,480,000

01h55'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Đà Nẵng
(DAD)
VN8924

12:00-13:20

1,425,000

01h20'

VN8926 

16:05-17:25

1,590,000

01h20'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1381

08:25-09:15

875,000

00h50'

VN1383

18:30-19:20

544,000

00h50'

Lên đầu trang
Bảng giá vé Vietnam Airlines khởi hành từ Buôn Mê Thuột, Quy Nhơn, Cần Thơ
Buôn Ma Thuột
(BMV)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1415

07:50-08:45

544,000

00h55'

Buôn Ma Thuột
(BMV)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1600

09:35-11:15

1,645,000

01h40'

Quy Nhơn
(UIH)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1620

09:30-11:05

1,090,000

01h45'

VN1624

18:20-19:55

1,640,000

01h45'

Quy Nhơn
(UIH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1393

07:55-09:05

815,000

01h10'

VN1395 

12:00-13:10

815,000

01h10'

VN1397

14:55-16:05

815,000

01h10'

Cần Thơ
(VCA)
Phú Quốc
(PQC)
VN8014

12:10-13:05

1,535,000

00h55'

Cần Thơ
(VCA)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1200

09:25-11:35

1,975,000

02h05'

VN1204

09:25-11:35

1,975,000

02h05'

Bảng giá Vietnam Airlines khởi hành từ Thanh Hóa, Đồng Hới, Chu Lai, Pleiku
Thanh Hóa
Sao Vàng (THD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1271

16:30-18:30

1,255,000

01h00'

Đồng Hới
(VDH)

Hồ Chí Minh

Tân Sơn Nhất (SGN)

 

VN1401

09:35-11:15

1,025,000

01h40'

Chu Lai
(VCL)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1601

07:05-08:50

874,000

01h45'

Pleiku
(PXU)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
 VN1612

09:45-11:15

1,090,000

01h30'

Pleiku
(PXU)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1427

12:25-13:30

760,000

01h05'

Bảng giá vé Vietnam Airlines từ Tp. HCM đi Yangon, Seoul, Narita…
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đài Bắc (TPE)VN570

16:25-21:05

6,033,000

03h40'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Cao Hùng (KHH)VN580

17:50-21:50

6,943,000

03h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Seoul (ICN)VN404

09:15-16:25

8,308,000

05h10'

VN408

23:55-06:40

8,308,000

05h10'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Quảng Châu (CAN)VN502

10:05-14:10

6,033,000

02h50'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Singapore (SIN)VN651

09:10-12:10

3,644,250

02h00'

VN655

14:25-17:25

3,644,250

02h00'

VN659

16:25-19:25

3,644,250

02h00'

VN653

19:25-22:25

3,644,250

02h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Tokyo
Narita (NRT)
VN300

00:50-08:00

13,950,000

05h45'

VN302

06:15-14:00

13,950,000

05h45'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
HongKong
(HongKong)
VN594

10:40 – 14:20

3,826,250

02h40'

VN598

17:10 – 20:50

3,826,250

02h40'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Melbourne (MEL)VN781

21:20 – 08:35

12,198,250

08h15'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Sydney (SYD)VN773

21:00 – 08:15

12,380,250

08h15'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Phnom Penh (PNH)VN920

15:55 – 16:50

1,833,500

00h55'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Tokyo
Narita (NRT)
VN310

00:55 – 07:35

14,063,750

04h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Tokyo
Haneda (HND)
VN384

08:25 – 15:05

14,063,750

04h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Seoul (ICN)VN416

23:50 – 05:50

8,421,750

04h40'

VN414

10:35 – 16:35

8,421,750

04h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Thượng Hải (PVG)VN530

10:15 – 14:25

7,762,000

03h10'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Singapore (SIN)VN663

07:35 – 11:55

2,971,000

03h20'

VN661

10:30 – 14:50

2,971,000

03h20'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Kuala Lumpur (KUL)VN681

14:40 – 19:00

2,971,000

03h20'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Yangon (RGN)VN957

16:35-18:00

5,086,750

01h50'

 

Quy định bảng giá vé Vietnam Airlines

  • Những quy định:

- Trong bảng giá vé Vietnam Airlines, mức giá đã bao gồm thuế và phí.

- Tùy vào tình trạng đặt chỗ, giá vé cao hơn có thể được áp dụng.

- Giá vé Vietnam Airlines trong bảng không bao gồm phí dịch vụ hành lý.,

- Giá vé Vietnam Airlines trong bảng là vé một chiều.

  • Giờ làm thủ tục:

Vietnam Airlines đã điều chỉnh thời gian làm thủ tục cho hành khách sử dụng dịch vụ của hãng, theo đó quy định mới về thời gian làm thủ tục như sau:

- Hành khách có thể tự làm thủ tục trực tuyến (web/mobile check-in) từ 24 tiếng đến 60 phút trước giờ khởi hành đối với tất cả các chuyến bay.

- Hành khách làm thủ tục tại quầy tự động (kiosk check-in) từ 24 tiếng đến 60 phút trước giờ khởi hành với chuyến bay quốc tế, và 24 tiếng đến 45 phút trước giờ khởi hành với chuyến bay nội địa.

 

Tổng quan về Vietnam Airlines

Vietnam Airlines là tên gaio dịch Tiếng Anh của Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam được thành lập vào năm 1956. Trụ sở chính đặt tại sân bay quốc tế Nội Bài.

Hiện tại, Vietnam Airlines đang tập trung khai thác 49 đường bay thường lệ với 21 điểm đến trong nước và 28 điểm đến quốc tế với năng suất gần 400 chuyến/ngày.

Vietnam Airlines là hãng hàng không đầu tiên của Đông Nam Á chính thức gia nhập liên minh Skyteam vào ngày 10/6/2010, được đánh giá là hãng hàng không 4 sao theo tiêu chuẩn Skytrax.

2018, Vietnam Airlines đi đầu thị trường hàng không trong nước về năng suất và hiệu quả vận chuyển và đặc biệt là an ninh hàng không.

Suất ăn trên máy bay Vietnam Airlines

Suất ăn hạng ghế Economy của Vietnam Airlines

 

Liên hệ ngay đến Sacojet để được hỗ trợ Book vé Vietnam Airlines đơn giản:

 

Điện thoại: 1900 636 479 | 0902 621 479

Email: Booking@sacojet.vn

 

 

 

21/03/2018
Hãy chia sẻ tới mọi người!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

Call center - Tư vấn & đặt vé
1900636479

Chạm và gọi

Hotline+Zalo: 0902 62 1479
Tiêu điểm
phần mềm làm video skystudio
TV box tốt nhất trên thị trường
Box VTVgo V1
Sacojet tuyển Cộng Tác viên
goodleads