Vé máy bay trực tuyến Sacojet

ĐIỆN THOẠI TƯ VẤN VÀ ĐẶT VÉ

Tổng đài: 1900 636 479

Hotline: 0902 621 479

Sacojet sẽ cập nhật giá vé máy bay tết 2019 từng ngày để Quý Khách tiện theo dõi. Trân trọng!

 

Đặt vé máy bay Tết 201áp lực trở nên ngày càng lớn khi nhu cầu về quê và đi du lịch dịp Tết Nguyên Đán quá nhiều. Để đơn giản hóa và giảm bớt áp lực trên mối tấm vé máy bay Tết 2019, Sacojet gửi đến quý khách hàng những thông tin hứu ích để có được vé Tết 2019 dễ dàng hơn.

Link Xem nhanh:

 

Giá vé máy bay Tết 2019 cập nhật mới nhất

Đến thời điểm hiện tại, Vietjet Air  và Vietnam Airlines đã thông báo đã có vé máy bay Tết 2019. Riêng Jetstar vẫn chưa có thông báo chính thức về vé máy bay Tết 2019.

  •  Giá vé máy bay tết 2019 của Vietjet Air: 

HÀNH TRÌNH

  Từ 14-17/12 AL    Từ 18-22/12 AL   Từ 23-30/12 AL 

Giá vé Jetstar từ Hồ Chí Minh

Chạm và gọi 1900 63 64 79 - 0902621479

Tp HCM - Buôn Mê Thuột

---

Tp HCM - Nha Trang

---

Tp HCM - Đà Nẵng

---

Tp HCM - Đà Lạt

---

Tp HCM - Hà Nội

---

Tp HCM - Hải Phòng

---

Tp HCM - Huế

---

Tp HCM - Phú Quốc

---

Tp HCM - PleiKu

---

Tp HCM - Tuy Hòa

---

Tp HCM - Thanh Hóa

---

Tp HCM - Quy Nhơn

---

Tp HCM - Chu Lai

---

Tp HCM - Đồng Hới

---

Tp HCM - Vinh

---

Giá vé Vietjet Air từ Hồ Chí Minh

Chạm và gọi 1900 63 64 79 - 0902621479

Tp HCM - Buôn Mê Thuột

1.901.0001.901.0001.901.000

Tp HCM - Nha Trang

900.000900.0001.395.000

Tp HCM - Đà Nẵng

1.197.0002.044.0002.451.000

Tp HCM - Đà Lạt

580.000690.0001.692.000

Tp HCM - Hà Nội

1.857.0003.111.0003.551.000

Tp HCM - Hải Phòng

2.022.0002.891.0003.551.000

Tp HCM - Huế

1.494.0002.176.0002.451.000

Tp HCM - Phú Quốc

1.197.0001.197.0001.395.000

Tp HCM - PleiKu

1.296.0001.395.0001.901.000

Tp HCM - Tuy Hòa

999.0001.593.0001.901.000

Tp HCM - Thanh Hóa

2.187.0003.551.0003.551.000

Tp HCM - Quy Nhơn

1.637.0002.044.0002.451.000

Tp HCM - Chu Lai

1.395.0001.637.0002.451.000

Tp HCM - Đồng Hới

3.100.0003.100.0003.100.000

Tp HCM - Vinh

1.835.0002.715.0003.551.000

Giá vé Vietnam Airlines từ Hồ Chí Minh

Chạm và gọi 1900 63 64 79 0902621479

Tp HCM - Buôn Mê Thuột

870.0001.112.0002.055.000

Tp HCM - Nha Trang

2.055.0002.055.0002.055.000

Tp HCM - Đà Nẵng

2.080.0002.080.0002.605.000

Tp HCM - Đà Lạt

1.860.0001.860.0002.055.000

Tp HCM - Hà Nội

3.250.000

3.250.0003.705.000

Tp HCM - Hải Phòng

3.705.0003.705.0003.705.000

Tp HCM - Huế

2.300.0002.605.0002.605.000

Tp HCM - Phú Quốc

1.035.0001.035.0002.055.000

Tp HCM - PleiKu

1.112.0001.420.0002.055.000

Tp HCM - Thanh Hóa

3.705.0003.705.0003.705.000

Tp HCM - Quy Nhơn

2.605.0002.605.0002.605.000

Tp HCM - Đồng Hới

3.254.0003.254.0003.254.000
Tp HCM - Vinh

3.705.000

3.705.0003.705.000

Trên đây là bảng giá vé máy bay Tết 2019 của Vietjet Air và Vietnam Airlines từ Tp.HCM, quý khách muốn biết thêm thông tin của các chặng bay khác, hãy liên hệ đến Sacojet qua tổng đài bên dưới để được phục vụ.

Tổng đài đặt vé máy bay Tết 2019: 1900 63 64 79 | Hotline 0902 621 479

 

Bảng giá vé máy bay mới nhất một số chặng bay khác của Vietjet 

Nơi đi/Sân bay điNơi đến/Sân bay đếnSố hiệu chuyến bayGiờ đi - đến/
Thời gian bay
Giá vé 1 chiều
Tháng 10-11/2018
Bảng giá vé máy bay Vietjet Air một chiều khởi hành từ Hà Nội
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ155

05:20 – 07:25

970,000

02h05'

VJ123

05:20 – 07:25

02h05'

VJ153

07:00 – 09:05

02h05'

VJ125

06:40 – 08:50

02h05'

VJ147

14:00 – 16:05

02h05'

VJ151

14:15 – 16:20

02h05'

7 chuyến khác: 
VJ19114:20 - 16:25
VJ18916:00 - 18:05
VJ14516:15 - 18:20
 
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Nẵng
(DAD)
VJ529

23:35 - 00:50

1,031,000

01h15'

VJ529

23:25 - 00:40

01h15'

VJ519

17:15 - 18:30

01h15'

6 chuyến khác
VJ54318:30 - 19:45
VJ50119:50 - 21:05
VJ52520:45 - 22:00
 
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VJ403

06:00 - 07:50

1,070,000

01h50'

VJ401

20:45 - 22:35

01h50'

VJ407

16:000 - 17:50

01h50'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
VJ779

11:25-13:15

1,170,000

01h50'

VJ771

08:25 - 10:15

01h50'

VJ779

11:25 - 13:15

01h50'

VJ781

11:45 - 13:35

01h50'

VJ783

13:20 - 15:10

01h50'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Buôn Mê Thuột
(BMV)
VJ491

07:30 - 09:10

1,170,000

01h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Phú Quốc
(PQC)
VJ483

09:40 - 11:50

1,401,000
 

02h10'

VJ453

12:05 - 14:15

02h10'

VJ457

14:40 - 16:50

02h10'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Cần Thơ
(VCA)
VJ465

17:30 -19:40

1,271,000

02h10'

VJ463

10:40 - 12:50

02h10'

VJ465

17:30 - 19:40

02h10'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
VJ431

19:40 - 21:20

1,431,000

02h10'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Pleiku
(PXU)
VJ421

06:20 -07:55

1,211,000

01h35'

VJ423

07:05 - 08:40

01h35'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Chu Lai
(VCL)
VJ415

09:30 - 10:55

851,000

01h25'

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air khởi hành từ Tp. Hồ Chí Minh
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ128

07:25 - 09:30

1,271,000

02h05'

VJ152

09:25 - 11:30

02h05'

VJ140

11:35 - 13:40

02h05'

8 chuyến khác
VJ19217:00 - 19:05
VJ16418:55 - 21:00
VJ16820:00 - 22:05 
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Nẵng
(DAD)
VJ652

22:00 - 23:1

1,211,000

01h15'

VJ648

15:00 - 16:15

01h15'

VJ630

21:50 - 23:05

01h15'

8 chuyến khác
VJ52922:15 - 23:30
VJ62812:00 - 13:15
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hải Phòng
(HPH)
VJ282

21:000 - 23:00

1,511,000

02h00'

VJ274

05:50 - 07:50

02h00'

3 chuyến khác:
VJ270
06:00 - 08:00

VJ280

17:00 - 19:00
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
VJ698

11:30 - 12:30

761,000

01h00'

VJ696

11:25 - 12:25

01h00'

VJ606

12:45 - 13:45

01h00'

5 chuyến khác:
VJ61406:00 - 07:00
VJ60210:45 - 11:45
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Huế
Phú Bài (HUI)
VJ308

16:50 - 18:10

851,000

01h20'

VJ310

20:10-22:00

01h20'

4 chuyến khác:
VJ308


16:50-18:10

VJ316

22:00-23:20 

 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Vinh
(VII)
VJ212

06:15 - 08:00

1,170,000

01h45'

VJ210

07:20 - 09:05

01h45'

5 chuyến khác:
VJ22418:30 - 20:15
VJ22820:55 - 22:40
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Phú Quốc
(PQC)
VJ390

14:55 - 15:55

1,301,000

01h45'

VJ331

16:15 - 17:15

01h45'

4 chuyến khác:
VJ34116:45 - 17:45
VJ32913:45-14:45
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Buôn Mê Thuột
(BMV)
VJ356

19:00 - 20:00

470,000

01h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
VJ380

06:05 - 07:15

570,000

01h15'

VJ380

11:10-12:20

851,000

01h10'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VJ360

05:45 06:35

420,000

00h50'

VJ364

15:45 - 16:35

420,000

00h50'

VJ366

16:40 - 17:30

00h50'

VJ368

22:00 - 22:50

00h50'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Thanh Hóa
Sao Vàng/Thọ Xuân (THD)
VJ242

06:25-08:20

970,000

01h55'

VJ244

16:05-18:00

01h55'

3 chuyến khác:
VJ25208:00-09:55
VJ24416:05-18:00
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đồng Hới
(VDH)
VJ262

06:25-08:00

570,000

01h35'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Chu Lai
(VCL)
VJ390

14:20-15:35

570,000

01h15'

VJ374

16:30-17:45

01h15'

4 chuyến khác:
VJ37006:25 - 07:40
VJ37811:25-12:40
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Pleiku
(PXU)
VJ396

17:55  - 18:55 

470,000

01h00'

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air khởi hành từ Đà Nẵng, Nha Trang
Đà Nẵng
(DAD)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ502

23:55  - 01:10

570,000

01h15'

VJ512

07:35-08:50

01h15'

2 chuyến khác
VJ52422:45-00:00
VJ50223:55-01:10
 
Đà Nẵng
(DAD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ647

01:35-02:50


670,000

01h15'

VJ647

05:10-06:25

01h15'

VJ621

05:50-07:05

01h15'

4 chuyến khác: 

VJ62523:45-01:00
VJ62923:45-01:00
 
Đà Nẵng
(DAD)
Hải Phòng
(HPH)
VJ722

08:25 - 09:40


470,000

01h20'

VJ724

08:24-09:40

01h20'

Đà Nẵng
(DAD)
Cần Thơ
(VCA)
VJ701

11:55 - 13:25

570,000

01h30'

VJ705

16:25 - 17:55

01h30'

Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ772

06:00-07:50

670,000

01h50'

VJ782

07:15-09:05

01h50'

VJ784

06:55-08:45

01h50'

 
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ697

01:15-02:15

371,000

01h00'

VJ603

05:50-06:50

01h00'

VJ619

06:55-07:55

01h00'

2 chuyến khác:
VJ687

07:25-08:25

VJ601

05:00-06:00
 
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hải Phòng
(HPH)
VJ732

22:20 - 00:05

970,000

01h45'

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air khởi hành từ Hải Phòng, Huế, Vinh
Hải Phòng
(HPH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ287

23:35-01:35

970,000

02h00'

VJ271

08:25-10:25

02h00'

5 chuyến khác:
VJ277 05:05-07:05
VJ27510:50-12:50
 
Hải Phòng
(HPH)
Đà Nẵng
(DAD)
VJ725

10:15-11:30

470,000

01h15'

VJ723

06:40 - 07:55

1,301,000

01h15'

Hải Phòng
(HPH)
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
VJ731

10:20 - 12:05

670,000

01h45'

Hải Phòng
(HPH)
Phú Quốc
(PQC)
VJ767

11:00 - 13:05 

1,070,000

02h05'

Hải Phòng
(HPH)
Buôn Mê Thuột
(BMV)
VJ671

06:40 - 08:20

620,000

01h40'

Huế
Phú Bài (HUI)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ315

23:50-01:10

520,000

01h20'

VJ317

08:05-09:25

1,211,000

01h20'

VJ307

18:45-20:05

01h20'

Vinh
(VII)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ223

23:10-00:55

970,000

01h45'

VJ211

11:55 - 13:40

01h45'

VJ213

12:40-14:25

01h45'

3 chuyến khác:
VJ225  13:20  - 15:05 
VJ21918:35 - 20:20
 
Vinh
(VII)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VJ713

08:30 - 10:05

570,000

01h35'

Vinh
(VII)
Buôn Mê Thuột
(BMV)
VJ741

11:45 - 13:10

570,000

01h25'

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air khởi hành từ Phú Quốc, Đà Lạt
Phú Quốc
(PQC)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ480

10:00-12:10

1,070,000
 

02h10'

VJ450

09:00 - 11:10

02h10'

VJ482

12:12-14:35

02h10'

Phú Quốc
(PQC)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ332

23:55-00:55

670,000
 

01h00'

VJ328

11:11-12:15

01h00'

VJ322

11:45-12:45

01h00'

3 chuyến khác:
VJ33612:35-13:35
VJ32009:40-10:40
 
Phú Quốc
(PQC)
Hải Phòng
(HPH)
VJ768

13:35 - 15:40

1,070,000

02h05'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ408

08:20  - 10:10

1,170,000

01h50'

VJ404

18:30-20:20

1,511,000

01h50'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Vinh
(VII)
VJ712

10:35 - 12:10

570,000

01h35'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ367

03:40 - 04:30

570,000

00h50'

VJ361

07:10 - 08:00

570,000

00h50'

VJ361

07:10 - 08:00

2,091,000

00h50'

VJ367

03:40 - 04:30

470,000

00h50'

Bảng giá vé Vietjet Air khởi hành từ Buôn Mê Thuột, Quy Nhơn, Cần Thơ
Buôn Mê Thuột
(BMV)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ357

20:30 - 21:30

570,000

01h00'

Buôn Mê Thuột
(BMV)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ492

13:45-15:25

1,401,,000

01h40'

VJ492

13:45-15:25

3,771,000

01h40'

Buôn Mê Thuột
(BMV)
Vinh
(VII)
VJ740

09:45 - 11:10

570,000

01h25'

Buôn Mê Thuột
(BMV)
Hải Phòng
(HPH)
VJ670

08:50-10:30

620,000

01h40'

Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ432

09:15-10:55

670,000

01h40'

Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ381

07:50 - 09:00

670,000

01h10'

VJ387

12:55-14:05 

851,000

01h10'

Cần Thơ
(VCA)
Đà Nẵng
(DAD)
VJ702

09:55 - 11:25

470,000

01h30'

VJ704

18:30 - 20:00

770,000

01h30'

Cần Thơ
(VCA)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ462

13:25-15:35

1,070,000
 

02h10'

VJ464

13:55 - 16:05

02h10'

Bảng giá Vietjet Air khởi hành từ Thanh Hóa, Đồng Hới, Chu Lai, Pleiku
Thanh Hóa
Sao Vàng/Thọ Xuân (THD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ241

08:55-10:50

1,070,000

01h55'

VJ245

17:10-19:05

01h55'

2 chuyến khác:
VJ25122:10-00:05
VJ24318:35-20:30

 
Đồng Hới
(VDH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ261

17:55-19:30

770,000

01h35'

Chu Lai
(VCL)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ391

16:10-17:25

570,000

01h15'

VJ371

07:50-09:05

851,000

01h15'

3 chuyến khác:
VJ37913:20-14:35
VJ37313:50-15:05
 
Chu Lai
(VCL)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ416

11:25 - 12:50

570,000

01h25'

Pleiku
(PXU)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ422

09:15 - 10:50

770,000

01h35'

VJ424

12:30-14:05

01h35'

Pleiku
(PXU)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ397

19:25 - 20:25

670,000

01h00'

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air một chiều quốc tế từ Tp. HCM, Hà Nội (Đã gồm thuế phí)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BangKok
(BKK)
VJ901

12:15 - 14:05

1.580.000

01h50'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Seoul
(ICN)
VJ960

01:40 - 07:55

2.869.000

04h15'

VJ96223:15 - 05:30

2.659.000

04h15'
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Busan
(PUS)
VJ982

01:00 - 07:00

2.829.000

04h00'

Hải Phòng
(HPH)
Seoul
(ICN)
VJ926

23:30 - 06:15

1.989.000

04h45'

Hải Phòng
(HPH)
BangKok
(BKK)
VJ905

12:15 - 14:10

1.330.000

01h55'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BangKok
(BKK)
VJ801

08:35 - 10:05

1.951.000

01h30'

VJ803

11:15 - 12:45

1.851.000

01h30'

VJ80517:15 - 18:45

1.571.000

01h30'
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Singapore
(SIN)
VJ811

09:00 - 12:05

2.070.000

02h05'

VJ813             13:50 - 16:55            

1.459.000

02h05'
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Taipei
(TPE)
VJ840

01:20 - 05:55

2.440.000

03h35'

VJ842

13:30 - 18:00

2.755.000

03h30'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Seoul
(ICN)
VJ862

02:35 - 09:40

3.180.000

05h05'

VJ864

22:20 - 05:25

3.180.000

05h05'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Tainan
(TNN)
VJ858

07:45 - 12:00

1.915.000

03h15'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Kuala Lumpur
(KUL)
VJ825

09:30 - 12:25

1.409.000

01h55'

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air từ quốc tế về  Tp.HCM, Hà Nội
BangKok
(BKK)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ802

11:30 - 13:00

1.761.000

01h30'

VJ804

13:50 - 15:20

01h30'

VJ806

19:55 - 21:25

1.841.000

01h30'

BangKok
(BKK)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ902

14:00 - 15:50

1.761.000

01h50'

BangKok
(BKK)
Hải Phòng
(HPH)
VJ906

15:20 - 17:15

1.761.000

01h55'

Seoul
(ICN)
Hải Phòng
(HPH)
VJ925

07:15 - 10:00

3.824.000

04h45'

Singapore
(SIN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ812

13:05 - 14:10

1.754.000

02h05'

VJ814

17:55 - 19:00

02h05'

Seoul
(ICN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ865

06:45 - 10:00

3.254.000

05h15'

VJ863

11:40 - 14:55

3.674.000

05h15'

Seoul
(ICN)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ963

06:25 - 08:55

2.879.000

04h30'

VJ961

11:05 - 13:35

3.194.000

04h30'

Busan
(PUS)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ981

08:00 - 10:30

2.887.000

04h30'

Taipei
(TPE)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ941

12:00 - 13:55

1.675.000

02h55'

VJ943

19:00 - 20:55

02h55'

Taipei
(TPE)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ841

06:55 - 09:20

2.350.000

03h25'

VJ843

06:55 - 09:20

3.089.000

03h25'

Kuala Lumpur
(KUL)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ826

13:10 - 14:05

1.626.000

 

Bảng giá một số chặng bay khác của Vietnam Airlines

Nơi đi/Sân bay điNơi đến/Sân bay đếnSố hiệu chuyến bayGiờ bay/
Thời gian bay
Giá vé 1 chiều
T10-11/2018
Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines một chiều khởi hành từ Hà Nội
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN209

06:00-08:10

2.205.000

02h10'

VN229

10:00-12:10

02h10'

VN257

16:30-18:45

02h10'

VN287

21:30-23:40

02h10'

32 chuyến khác:
VN725506:45-09:00
VN21707:00-09:10
VN21907:30-09:40
VN22308:00-10:10
 
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Nẵng
(DAD)
VN161

06:00-07:20

1.167.000

01h20'

VN7179

15:55-17:15

1.010.000

01h20'

VN181

16:30-17:50

01h20'

VN7173

19:30-20:50

01h20'

10 chuyến khác:
VN16510:30-11:55
VN17112:00-13:25
VN17312:30-13:55
VN17514:00-15:20
VN17715:00-16:20
 
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
VN1561

07:50-09:45

2.055.000

01h55'

VN1563 

13:10-15:05

1.505.000

01h55'

VN7561

15:10-17:05

1.505.000

01h55'

 VN1567

16:20-18:15

2.055.000

01h55'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VN1557

09:40-11:35

1.725.000

01h55'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Buôn Ma Thuột
(BMV)
VN1601

07:05-08:50

1.104.000

01h45'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Phú Quốc
(PQC)
VN1233

09:45-11:50

2.385.000

02h05'

VN1231

17:00-19:05

2.385.000

02h05'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Cần Thơ
(VCA)
 VN1205

17:05-19:15

2.385.000

02h10'

VN1201

06:30-08:40

2.385.000

02h10'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
VN1621

07:05-08:45

1.725.000

01h40'

VN1625

15:55-17:35

1.725.000

01h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Pleiku
(PXU)
VN1613

07:25-09:00

1.670.000

01h35'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Điện Biên
(DIN)
VN8204

14:35-15:50

1.615.000

01h15'

VN8202

11:10-12:25

1.615.000

01h15'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Vinh
(VII)
VN1715

18:45-19:35

1.015.000

00h50'

VN8313

07:00-08:00

1.015.000

00h50'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Chu Lai
(VCL)
VN1641

07:05-08:35

878.000

01h30'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đồng Hới
(VDH)
VN8593

18:00-19:30

01h30'

1.395.000
Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines khởi hành từ Tp. Hồ Chí Minh
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN216

07:00-09:05

1.560.000

02h05'

VN4002

09:25-11:30

2.066.000

02h05'

VN4006 

12:15-14:20

02h05'

VN272

19:00-21:10

02h05'

32 chuyến khác:
VN23010:00-12:10
VN23211:00-13:05
VN23612:00-14:05
VN400612:15-14:20
VN23813:00-15:05
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Nẵng
(DAD)
VN110

06:30-07:50

1.450.000

01h20'

VN124

12:30-13:50

1.450.000

01h20'

VN130

15:00-16:20

1.450.000

01h20'

 VN136

18:00-19:20

1.450.000

01h20'

14 chuyến khác:
VN12010:00-11:20
VN12211:30-12:50
VN409412:10-13:30
VN12412:30-13:50
VN12613:30-14:50
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Nha Trang
Cam Ranh CXR)
VN1344

09:00-10:10

789.000
 

01h10'

VN1346

12:40-13:50

01h10'

VN7344

14:20-15:30

01h10'

VN1348

16:00-17:10

01h10'

VN1368

19:25-20:35

01h10'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
VN1180

07:05-09:05

1.890.000

02h00'

VN1186

10:45-12:45

2.110.000

02h00'

VN1188

13:00 - 15:00

1.890.000

02h00'

VN1192

18:00-20:00

2.110.000

02h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Huế
Phú Bài (HUI)
VN1370

06:15-07:40

1.450. 000

1h25'

VN1372

11:10-12:35

1.119.000

1h25'

VN1374

15:45-17:10

1.119.000

1h25'

VN137819:30-20:55

 

1.119.000

1h25'
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Vinh
(VII)
VN4080

09:55-11:45

2.110.000

01h55'

VN1264

10:35-12:20

1.890.000

01h55'

VN1266

18:00-19:45

1.890.000

01h45'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Phú Quốc
(PQC)
VN1823

07:00-08:00

790.000

01h00'

VN1825

09:25-10:25

790.000

01h00'

VN1831

12:00-13:00

790.000

01h00'

VN1827

15:45-16:45

790.000

01h00'

VN1829

17:50-18:50

955.000

01h00'

VN7811

19:40-20:40

955.000

01h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Buôn Ma Thuột
(BMV)
VN1414

06:05-07:05

790.000

01h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
VN1394

10:05-11:15

1.450.000

01h10'

VN1392

06:00-07:10

1.450.000

01h10'

VN1396

13:00-14:10

1.615.000

01h10'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VN1380

06:55-07:45

89.000

00h50'

VN1382

17:00-17:50

789.000

00h50'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Thanh Hóa
Sao Vàng (THD)
VN1270

13:50-15:45

1.890.000

01h55'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đồng Hới
(VDH)
VN1400

07:15-08:50

1.560.000

01h35'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Pleiku
(PXU)
VN1426

10:35-11:40

790.000

01h05'

Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines khởi hành từ Đà Nẵng, Nha Trang
Đà Nẵng
(DAD)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN170

11:45-13:05

1.380.000

01h20'

VN186

18:45-20:05

1.380.000

01h20'

VN194

20:30-21:55

1.380.000

01h20'

VN196

21:15-22:35

1.380.000

01h20'

11 chuyến khác:
VN16810:30-11:50
VN17011:45-13:05
VN17213:00-14:20
VN715413:15-14:35
 
Đà Nẵng
(DAD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN105

06:30-08:00

1.450.000

01h20'

VN127

14:45-16:15

1.450.000

01h20'

VN7109

16:40-18:10

1.450.000

01h20'

VN135

19:00-20:30

1.450.000

01h20'

13 chuyến khác:
VN11710:15-11:45
VN12111:45-13:15
VN12312:15-13:45
VN12514:00-15:30
VN12714:45-16:15
 
Đà Nẵng
(DAD)
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
VN1672

06:30-07:45

845.000

01h15'

Đà Nẵng
(DAD)
Buôn Ma Thuột
(BMV)
VN8101

06:15-07:30

1.450.000

01h15'

Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1556

12:20-14:15

1.505.000

01h55'

VN1562

15:50-17:45

1.505.000
 

01h55'

VN1568

19:00-20:55

01h55'

Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN7349 

06:10-07:10

789.000

01h00 '

VN7351

07:05-08:05

789.000
 

01h00 '

VN1345

10:55-11:55 

01h00 '

VN1347

14:35-15:35

01h00 '

VN1349

17:55-18:55

01h00 '

VN1369

23:10-00:10

789.000

01h00 '

Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Đà Nẵng
(DAD)
VN1944 

10:10-11:15

1.670.000

01h05'

Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines khởi hành từ Hải Phòng, Huế, Vinh
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1181

09:50-11:55

1.890.000
 

01h05'

VN1187 

13:30-15:35

01h05'

VN1189

15:45-17:50

01h05'

VN1193

20:45-22:50

1.890.000

01h05'

Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
Đà Nẵng
(DAD)
VN1673

08:30-09:45

1.250.000

01h05'

Vinh
(VII)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1714

20:20-21:10

1.340.000
 

01h05'

VN831208:30-09:30

 

1.070.000

01h05'
Vinh
(VII)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1263

09:00-10:45

1.890.000

01h45'

VN1265

13:05-14:50

2.110.000
 

01h45'

VN1267

20:30-22:15

01h45'

Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines khởi hành từ Phú Quốc, Đà Lạt
Phú Quốc
(PQC)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1232

12:35-14:40

2.715.000

01h55'

VN1236

14:25-16:30

2.385.000

01h55'

Phú Quốc
(PQC)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1822

08:45-09:50

955.000

01h05'

VN1824

11:10-12:15

790.000

01h05'

VN1830

13:45-14:50

955.000

01h05'

VN1826

17:30-18:35

790.000

01h05'

VN1828

19:35-20:40

955.000

01h05'

VN7810

21:25-22:30

790.000

01h05'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1576

13:55-15:45

2.605.000

01h55'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Đà Nẵng
(DAD)
VN8924

12:00-13:20

2.385.000

01h20'

VN8926 

16:05-17:25

2.385.000

01h20'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1381

08:25-09:15

789.000

00h50'

VN1383

18:30-19:20

789.000

00h50'

Bảng giá vé Vietnam Airlines khởi hành từ Buôn Mê Thuột, Quy Nhơn, Cần Thơ
Buôn Ma Thuột
(BMV)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1415

07:50-08:45

790.000

00h55'

Buôn Ma Thuột
(BMV)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1600

09:35-11:15

1.725.000

01h40'

Quy Nhơn
(UIH)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1620

09:30-11:05

1.705.000

01h45'

VN1624

18:20-19:55

1.915.000

01h45'

Quy Nhơn
(UIH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1393

07:55-09:05

1.430.000

01h10'

VN1395 

12:00-13:10

2.225.000

01h10'

VN1397

14:55-16:05

2.225.000

01h10'

Cần Thơ
(VCA)
Phú Quốc
(PQC)
VN8014

12:10-13:05

1.560.000

00h55'

Cần Thơ
(VCA)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1200

09:25-11:35

2.055.000

02h05'

VN1204

09:25-11:35

2.055.000

02h05'

Bảng giá Vietnam Airlines khởi hành từ Thanh Hóa, Đồng Hới, Chu Lai, Pleiku
Thanh Hóa
Sao Vàng (THD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1271

16:30-18:30

1.879.000

01h00'

Đồng Hới
(VDH)

Hồ Chí Minh

Tân Sơn Nhất (SGN)

 

VN1401

09:35-11:15

1.100.000

01h40'

Chu Lai
(VCL)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1601

07:05-08:50

858.000

01h45'

Pleiku
(PXU)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
 VN1612

09:45-11:15

1.155.000

01h30'

Pleiku
(PXU)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1427

12:25-13:30

770.000

01h05'

Bảng giá vé Vietnam Airlines từ Tp. HCM đi Yangon, Seoul, Narita…
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đài Bắc (TPE)VN570

16:25-21:05

6.224.000

03h40'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Cao Hùng (KHH)VN580

17:50-21:50

6.224.000

03h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Seoul (ICN)VN404

09:15-16:25

7.957.000

05h10'

VN408

23:55-06:40

8.037.000

05h10'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Quảng Châu (CAN)VN502

10:05-14:10

5.853.000

02h50'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Singapore (SIN)VN651

09:10-12:10

2.716.000

02h00'

VN655

14:25-17:25

3.078.000

02h00'

VN659

16:25-19:25

2.716.000

02h00'

VN653

19:25-22:25

2.716.000

02h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Tokyo
Narita (NRT)
VN300

00:50-08:00

14.301.000

05h45'

VN302

06:15-14:00

14.301.000

05h45'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
HongKong
(HongKong)
VN594

10:40 – 14:20

3.983.000

02h40'

VN598

17:10 – 20:50

3.983.000

02h40'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Melbourne (MEL)VN781

21:20 – 08:35

12.528.000

08h15'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Sydney (SYD)VN773

21:00 – 08:15

15.584.000

08h15'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Phnom Penh (PNH)VN920

15:55 – 16:50

2.716.000

00h55'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Tokyo
Narita (NRT)
VN310

00:55 – 07:35

14.316.000

04h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Tokyo
Haneda (HND)
VN384

08:25 – 15:05

14.316.000

04h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Seoul (ICN)VN416

23:50 – 05:50

8.665.000

04h40'

VN414

10:35 – 16:35

8.665.000

04h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Thượng Hải (PVG)VN530

10:15 – 14:25

7.336.000

03h10'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Singapore (SIN)VN663

07:35 – 11:55

3.739.000

03h20'

VN661

10:30 – 14:50

3.739.000

03h20'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Kuala Lumpur (KUL)VN681

14:40 – 19:00

2.932.000

03h20'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Yangon (RGN)VN957

16:35-18:00

4.390.000

01h50'

 

 

Bảng giá một số chặng bay khác của Jetstar

Nơi đi/Sân bay điNơi đến/Sân bay đếnSố hiệu chuyến bayGiờ bay/
Thời gian bay
 Giá vé 1 chiều
T10, 11/2018 
Bảng giá vé máy bay Jetstar một chiều khởi hành từ Hà Nội (Đã gồm thuế phí)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL781

06:10-08:20

1.120.000

02h10'

BL787

08:40-10:50

1.450.000  

02h10'

BL80718:35-20:45

1.120.000

02h10'
BL791

20:55-23:05

1.120.000

02h10'

Và những chuyến khác:
BL75308:20 – 10:30 
BL76512:05 – 14:15
BL77115:15 – 17:25
BL78920:10 – 22:20
 
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Nẵng
(DAD)
BL635

06:30 – 07:50


680.000

01h20'

BL647

16:00 – 17:20

01h20'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
BL211

10:20 – 12:10

1.340.000

01h50'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Nha Trang
Cam Ranh CXR)
BL505

15:15 – 17:05

954.000

01h50'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Phú Quốc
(PQC)
BL257

09:45 – 11:55

1.450.000

02h10'

Bảng giá vé máy bay Jetstar từ Tp. Hồ Chí Minh đi hà Nội, Đà Nẵng, Vinh...

Hồ Chí Minh

Tân Sơn Nhất (SGN)
Tân Sơn Nhất (SGN)

Hà Nội

Nội Bài (HAN)
Nội Bài (HAN)

BL744

05:40 - 07:45

1.010.000

02h05'

BL76412:15 - 14:20

1.120.000

02h05'
BL78820:25 - 22:30

1.010.000

02h05'

10 chuyến khác:
BL75007:00 - 09:05 
BL75609:25 - 11:30 
BL77015:00 - 17:05 
  
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Nẵng
(DAD)
BL662

06:00 - 07:20

680.000

01h20'

BL67813:55 - 15:05

680.000

01h20'
BL68617:45 - 19:05

779.000

01h20'
3 chuyến khác: 
BL58408:10 - 09:30 
BL67211:20 - 12:20 
  
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
BL510

05:20 - 07:20

1.120.000

02h00'

BL51818:45 - 20:45

1.120.000

02h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Nha Trang
Cam Ranh CXR)
BL362

07:00 - 08:10

532.000

01h10'

BL364

14:10 - 15:20

532.000

01h10'

BL366

15:50 - 17:00

01h10'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Huế
Phú Bài (HUI)
BL570

09:55 - 11:20

768.000

01h25'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Vinh
(VII)
BL520

05:40 - 07:30

1.120.000

01h50'

BL528

18:30 - 20:20

01h50'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Phú Quốc
(PQC)
BL269

15:00 - 16:05

790.000

01h05'

BL27319:15 - 20:20

790.000

 

01h05'

5 chuyến khác:
BL26106:00 - 07:05 
BL26308:00 - 09:05 
BL26511:30 - 12:05 
  
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Buôn Ma Thuột
(BMV)
BL562

10:25 - 11:20

             680.000  

00h55'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
BL254

15:50 - 17:00

            768.000  

01h10'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
BL344

07:20 - 08:10

             680,000  

00h50'

BL350

14:50 - 15:50

00h50'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Thanh Hóa
Sao Vàng (THD)
BL486

06:20 - 08:20

          1,010,000  

02h00'

BL490

17:35 - 19:35

02h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đồng Hới
(VDH)
BL352

17:10 - 18:45

          856,000  

01h35'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Chu Lai
(VCL)
BL228

11:30 - 12:50

             768,000  

01h20'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Pleiku
(PXU)
BL256

08:55 - 10:05

             680,000  

01h10'

Bảng giá vé máy bay Jetstar khởi hành từ Đà Nẵng, Nha Trang
Đà Nẵng
(DAD)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL552

08:55 – 10:15

               680,000

01h20'

BL558

17:55 – 19:15

               779,000

01h20'

Đà Nẵng
(DAD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL581

07:55 – 09:20

               779,000

01h15'

BL583

09:35 – 11:00

               779,000

01h15'

BL587

15:45 – 17:10

            999,000

01h15'

BL591

18:55 – 20:20

           779,000

01h15'

BL595

20:40 – 22:05

               889,000

01h15'

Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL230

18:10 – 20:00

            954,000

01h50'

Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL371

01:45 – 02:50

              532,000

00h55'

BL373

02:10 – 03:20

               532,000

00h55'

BL369

17:40 – 18:45

              900,000

00h55'

Bảng giá vé máy bay Jetstar khởi hành từ Hải Phòng, Huế, Vinh
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL511

07:55 – 09:50

            1,120,000

01h55'

BL595

21:30 – 23:25

            1,230,000

01h55'

Huế
Phú Bài (HUI)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL571

11:55 – 13:20

              878.000

01h25'

Bảng giá vé máy bay Jetstar khởi hành từ Phú Quốc, Đà Lạt
Phú Quốc
(PQC)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL208

15:50 – 18:00

1.175.000

01h50'

Phú Quốc
(PQC)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL304

07:40 – 08:45

680.000

01h05'

BL308

09:40 – 10:45

570.000

01h05'

BL312

12:25 – 13:30

680.000

01h05'

BL328

20:35 – 21:40

790.000

01h05'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL244

12:45 – 14:35

1.120.000

01h50'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL355

08:45 – 09:35

790.000

00h50'

BL359

16:15 – 17:05

680.000

00h50'

Bảng giá vé Jetstar khởi hành từ Buôn Mê Thuột, Quy Nhơn, Cần Thơ
Buôn Ma Thuột
(BMV)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL563

11:55 – 12:50

680.000

00h55'

Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL253

11:55 – 13:05

768.000

01h10'

BL255

17:35 – 18:40

878.000

01h10'

Bảng giá Jetstar khởi hành từ Thanh Hóa, Đồng Hới, Chu Lai, Pleiku
Thanh Hóa
Sao Vàng (THD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL487

08:55 – 10:55

990.000

02h00'

BL491

20:10 – 22:10

990.000

02h00'

Đồng Hới
(VDH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL353

17:10 – 18:50

836.000

01h40'

Chu Lai
(VCL)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL229

13:15 – 14:35

748.000

01h20'

Pleiku
(PXU)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL257

10:30 – 11:40

660.000

01h10'

Bảng giá vé máy bay Jetstar một chiều quốc tế từ Việt Nam (Đã gồm thuế phí)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)

Bangkok

(BKK)

BL661

13:10 – 14:40

1.318.000

01h30'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)

Singapore

(SIN)

BL655

07:10 – 10:10

1.195.000

02h00'

AK556

08:55 – 11:55

1.195.000

02h00'

AK558

15:35 – 18:40

1.295.000

02h00'

AK552

21:40 – 00:40

1.195.000

02h00'

Đà Nẵng
(DAD)

HongKong

(HongKong)

BL160

10:10 – 12:55

1.616.000

01h50'

Đà Nẵng
(DAD)

Osaka

(KIX)

BL16410:10 – 12:552.913.000

04h45'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)

Sydney

(SYD)

JQ62

22:35 – 11:15

4.207.000

08h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)

Osaka

(KIX)

BL620

01:45 – 08:15

3.450.000

04h30'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)

Quảng Châu

(CAN)

BL672

23:45 – 02:25

1.950.000

01h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)

HongKong

(HongKong)

BL678

09:35 – 12:25

1.862.000

01h50'

Bảng giá vé máy bay Jetstar từ quốc tế về Việt Nam
Bangkok (BKK)Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL664

14:30 - 16:10

1.554.000  

01h40'

Singapore (SIN)Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
3K555

07:10 - 08:15

1.487.000  

02h05'

BL656

11:00 - 12:05

02h05'

3K557

13:50 - 14:55

02h05'

3K551

19:50 - 21:00

1.587.000  

02h10'

Osaka (KIX)Đà Nẵng
(DAD)
BL165

09:15 - 12:00

3.941.000  

04h45'

HongKong (HongKong)Đà Nẵng
(DAD)
BL161

14:15 - 15:00

1.490.000  

01h45'

Sydney (SYD)Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
JQ61

16:20 - 21:05

4.718.000  

08h45'

Osaka (KIX)Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL621

22:15 - 00:40

3.411.000  

04h25'

Quảng Châu (CAN)Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL673

03:10 - 04:15

1.533.000  

02h05'

HongKong (HongKong)Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL161

15:05 - 16:05

1.990.000  

02h00'

 

 

Quý khách muốn biết thêm thông tin giá vé của bất cứ hành trình nào, Sacojet hân hạnh được phục vụ qua tổng đài:

Điện thoại: 1900 636 479 | 0902 621 479

Email: Booking@sacojet.vn

Vé máy bay Sacojet hân hạnh được làm cầu nối gắn kết yêu thương, mang đến cho quý khách hàng  những chuyến bay trọn vẹn tình thân. Chúc quý khách hàng lựa chọn được chuyến bay ưng ý nhất khi đến với vé máy bay Sacojet.

 

19/10/2017
Hãy chia sẻ tới mọi người!