Bảng giá vé máy bay Vietjet Air 2020 cập nhật mới nhất

Giá Ưu đãi

Dưới đây là bảng giá vé máy bay Vietjet Air cập nhật mới nhất. Đội ngũ Sacojet sẽ liên tục cập nhật thông tin để khách hàng có bức tranh tổng thể các chuyến bay, giờ bay, thời gian bay, giá vé. Cần thông tin gì thêm, đừng ngần ngại gọi tổng đài 1900 636 479 để nhận tư vấn tin cậy nhất. Chi tiết bảng giá vé máy bay Vietjet Air theo từng chặng bay được cập nhật trong bảng sau.

* Xem nhanh chặng bay [Hà Nội – Đà Nẵng], [Hà Nội – Đà Lạt], [Hà Nội – Nha Trang], [Hà Nội – Buôn Mê Thuột], [Hồ Chí Minh – Hà Nội], [Hồ Chí Minh – Đà Nẵng], [HCM – Nha Trang], [HCM – Vinh], [HCM -Thanh Hóa], [Đà Nẵng – Hà Nội], [Đà Nẵng – Hải Phòng], [Hải Phòng – HCM], [Đà Lạt – HCM], [Buôn Mê Thuột – Hải Phòng], [Bangkok – Hồ Chí Minh], [Hà Nội – Seoul].

Chi tiết bảng giá các chặng bay của Vietjet Air

Bảng giá vé máy bay Vietjet Air 2020 chi tiết thời gian bay, giờ bay, số hiệu chuyến bay và giá vé:

Nơi đi/Sân bay đi Nơi đến/Sân bay đến Số hiệu chuyến bay Giờ đi – đến/
Thời gian bay
Giá vé 1 chiều
Bảng giá vé máy bay Vietjet Air một chiều khởi hành từ Hà Nội
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ155 05:20 – 07:25 970,000
02h05′
VJ123 05:20 – 07:25
02h05′
VJ153 07:00 – 09:05
02h05′
VJ125 06:40 – 08:50
02h05′
VJ147 14:00 – 16:05
02h05′
VJ151 14:15 – 16:20
02h05′
7 chuyến khác: 
VJ191 14:20 – 16:25
VJ189 16:00 – 18:05
VJ145 16:15 – 18:20
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Nẵng
(DAD)
VJ529 23:35 – 00:50 1,031,000
01h15′
VJ529 23:25 – 00:40
01h15′
VJ519 17:15 – 18:30
01h15′
6 chuyến khác:
VJ543 18:30 – 19:45
VJ501 19:50 – 21:05
VJ525 20:45 – 22:00
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VJ403 06:00 – 07:50 1,070,000
01h50′
VJ401 20:45 – 22:35
01h50′
VJ407 16:000 – 17:50
01h50′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
VJ779 11:25-13:15 1,170,000
01h50′
VJ771 08:25 – 10:15
01h50′
VJ779 11:25 – 13:15
01h50′
VJ781 11:45 – 13:35
01h50′
VJ783 13:20 – 15:10
01h50′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Buôn Mê Thuột
(BMV)
VJ491 07:30 – 09:10 1,170,000
01h40′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Phú Quốc
(PQC)
VJ483 09:40 – 11:50 1,401,000
02h10′
VJ453 12:05 – 14:15
02h10′
VJ457 14:40 – 16:50
02h10′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Cần Thơ
(VCA)
VJ465 17:30 -19:40 1,271,000
02h10′
VJ463 10:40 – 12:50
02h10′
VJ465 17:30 – 19:40
02h10′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
VJ431 19:40 – 21:20 1,431,000
02h10′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Pleiku
(PXU)
VJ421 06:20 -07:55 1,211,000
01h35′
VJ423 07:05 – 08:40
01h35′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Chu Lai
(VCL)
VJ415 09:30 – 10:55 851,000
01h25′
Bảng giá vé máy bay Vietjet Air khởi hành từ Tp. Hồ Chí Minh
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ128 07:25 – 09:30 1,271,000
02h05′
VJ152 09:25 – 11:30
02h05′
VJ140 11:35 – 13:40
02h05′
8 chuyến khác:
VJ192 17:00 – 19:05
VJ164 18:55 – 21:00
VJ168 20:00 – 22:05
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Nẵng
(DAD)
VJ652 22:00 – 23:1 1,211,000
01h15′
VJ648 15:00 – 16:15
01h15′
VJ630 21:50 – 23:05
01h15′
8 chuyến khác:
VJ529 22:15 – 23:30
VJ628 12:00 – 13:15
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hải Phòng
(HPH)
VJ282 21:000 – 23:00 1,511,000
02h00′
VJ274 05:50 – 07:50
02h00′
3 chuyến khác:
VJ270 06:00 – 08:00
VJ280 17:00 – 19:00
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
VJ698 11:30 – 12:30 761,000
01h00′
VJ696 11:25 – 12:25
01h00′
VJ606 12:45 – 13:45
01h00′
5 chuyến khác:
VJ614 06:00 – 07:00
VJ602 10:45 – 11:45
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Huế
Phú Bài (HUI)
VJ308 16:50 – 18:10 851,000
01h20′
VJ310 20:10-22:00
01h20′
4 chuyến khác:
VJ308 16:50-18:10
VJ316 22:00-23:20
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Vinh
(VII)
VJ212 06:15 – 08:00 1,170,000
01h45′
VJ210 07:20 – 09:05
01h45′
5 chuyến khác:
VJ224 18:30 – 20:15
VJ228 20:55 – 22:40
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Phú Quốc
(PQC)
VJ390 14:55 – 15:55 1,301,000
01h45′
VJ331 16:15 – 17:15
01h45′
4 chuyến khác:
VJ341 16:45 – 17:45
VJ329 13:45-14:45
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Buôn Mê Thuột
(BMV)
VJ356 19:00 – 20:00 470,000
01h00′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
VJ380 06:05 – 07:15 570,000
01h15′
VJ380 11:10-12:20 851,000
01h10′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VJ360 05:45 – 06:35 420,000
00h50′
VJ364 15:45 – 16:35 420,000
00h50′
VJ366 16:40 – 17:30
00h50′
VJ368 22:00 – 22:50
00h50′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Thanh Hóa
Sao Vàng/Thọ Xuân (THD)
VJ242 06:25-08:20 970,000
01h55′
VJ244 16:05-18:00
01h55′
3 chuyến khác:
VJ252 08:00-09:55
VJ244 16:05-18:00
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đồng Hới
(VDH)
VJ262 06:25-08:00 570,000
01h35′
Lên đầu trang
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Chu Lai
(VCL)
VJ390 14:20-15:35 570,000
01h15′
VJ374 16:30-17:45
01h15′
4 chuyến khác:
VJ370 06:25 – 07:40
VJ378 11:25-12:40
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Pleiku
(PXU)
VJ396 17:55  – 18:55 470,000
01h00′
Bảng giá vé máy bay Vietjet Air khởi hành từ Đà Nẵng, Nha Trang
Đà Nẵng
(DAD)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ502 23:55  – 01:10 570,000
01h15′
VJ512 07:35-08:50
01h15′
2 chuyến khác:
VJ524 22:45-00:00
VJ502 23:55-01:10
Đà Nẵng
(DAD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ647 01:35-02:50 670,000
01h15′
VJ647 05:10-06:25
01h15′
VJ621 05:50-07:05
01h15′
4 chuyến khác:
VJ625 23:45-01:00
VJ629 23:45-01:00
Đà Nẵng
(DAD)
Hải Phòng
(HPH)
VJ722 08:25 – 09:40 470,000
01h20′
VJ724 08:24-09:40
01h20′
Đà Nẵng
(DAD)
Cần Thơ
(VCA)
VJ701 11:55 – 13:25 570,000
01h30′
VJ705 16:25 – 17:55
01h30′
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ772 06:00-07:50 670,000
01h50′
VJ782 07:15-09:05
01h50′
VJ784 06:55-08:45
01h50′
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ697 01:15-02:15 371,000
01h00′
VJ603 05:50-06:50
01h00′
VJ619 06:55-07:55
01h00′
2 chuyến khác:
VJ687 07:25-08:25
VJ601 05:00-06:00
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hải Phòng
(HPH)
VJ732 22:20 – 00:05 970,000
01h45′
Bảng giá vé máy bay Vietjet Air khởi hành từ Hải Phòng, Huế, Vinh
Hải Phòng
(HPH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ287 23:35-01:35 970,000
02h00′
VJ271 08:25-10:25
02h00′
5 chuyến khác:
VJ277  05:05-07:05
VJ275 10:50-12:50
Hải Phòng
(HPH)
Đà Nẵng
(DAD)
VJ725 10:15-11:30 470,000
01h15′
VJ723 06:40 – 07:55 1,301,000
01h15′
Hải Phòng
(HPH)
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
VJ731 10:20 – 12:05 670,000
01h45′
Hải Phòng
(HPH)
Phú Quốc
(PQC)
VJ767 11:00 – 13:05 1,070,000
02h05′
Hải Phòng
(HPH)
Buôn Mê Thuột
(BMV)
VJ671 06:40 – 08:20 620,000
01h40′
Huế
Phú Bài (HUI)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ315 23:50-01:10 520,000
01h20′
VJ317 08:05-09:25 1,211,000
01h20′
VJ307 18:45-20:05
01h20′
Vinh
(VII)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ223 23:10-00:55 970,000
01h45′
VJ211 11:55 – 13:40
01h45′
VJ213 12:40-14:25
01h45′
3 chuyến khác:
VJ225   13:20  – 15:05
VJ219 18:35 – 20:20
Vinh
(VII)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VJ713 08:30 – 10:05 570,000
01h35′
Vinh
(VII)
Buôn Mê Thuột
(BMV)
VJ741 11:45 – 13:10 570,000
01h25′
Bảng giá vé máy bay Vietjet Air khởi hành từ Phú Quốc, Đà Lạt
Phú Quốc
(PQC)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ480 10:00-12:10 1,070,000
02h10′
VJ450 09:00 – 11:10
02h10′
VJ482 12:12-14:35
02h10′
Phú Quốc
(PQC)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ332 23:55-00:55 670,000
01h00′
VJ328 11:11-12:15
01h00′
VJ322 11:45-12:45
01h00′
3 chuyến khác:
VJ336 12:35-13:35
VJ320 09:40-10:40
Phú Quốc
(PQC)
Hải Phòng
(HPH)
VJ768 13:35 – 15:40 1,070,000
02h05′
Lên đầu trang
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ408 08:20  – 10:10 1,170,000
01h50′
VJ404 18:30-20:20 1,511,000
01h50′
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Vinh
(VII)
VJ712 10:35 – 12:10 570,000
01h35′
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ367 03:40 – 04:30 570,000
00h50′
VJ361 07:10 – 08:00 570,000
00h50′
VJ361 07:10 – 08:00 2,091,000
00h50′
VJ367 03:40 – 04:30 470,000
00h50′
Bảng giá vé Vietjet Air khởi hành từ Buôn Mê Thuột, Quy Nhơn, Cần Thơ
Buôn Mê Thuột
(BMV)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ357 20:30 – 21:30 570,000
01h00′
Buôn Mê Thuột
(BMV)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ492 13:45-15:25 1,401,,000
01h40′
VJ492 13:45-15:25 3,771,000
01h40′
Buôn Mê Thuột
(BMV)
Vinh
(VII)
VJ740 09:45 – 11:10 570,000
01h25′
Lên đầu trang
Buôn Mê Thuột
(BMV)
Hải Phòng
(HPH)
VJ670 08:50-10:30 620,000
01h40′
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ432 09:15-10:55 670,000
01h40′
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ381 07:50 – 09:00 670,000
01h10′
VJ387 12:55-14:05 851,000
01h10′
Cần Thơ
(VCA)
Đà Nẵng
(DAD)
VJ702 09:55 – 11:25 470,000
01h30′
VJ704 18:30 – 20:00 770,000
01h30′
Cần Thơ
(VCA)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ462 13:25-15:35 1,070,000
02h10′
VJ464 13:55 – 16:05
02h10′
Bảng giá Vietjet Air khởi hành từ Thanh Hóa, Đồng Hới, Chu Lai, Pleiku
Thanh Hóa
Sao Vàng/Thọ Xuân (THD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ241 08:55-10:50 1,070,000
01h55′
VJ245 17:10-19:05
01h55′
2 chuyến khác:
VJ251 22:10-00:05
VJ243 18:35-20:30
Đồng Hới
(VDH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ261 17:55-19:30 770,000
01h35′
Chu Lai
(VCL)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ391 16:10-17:25 570,000
01h15′
VJ371 07:50-09:05 851,000
01h15′
3 chuyến khác:
VJ379 13:20-14:35
VJ373 13:50-15:05
Chu Lai
(VCL)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ416 11:25 – 12:50 570,000
01h25′
Pleiku
(PXU)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ422 09:15 – 10:50 770,000
01h35′
VJ424 12:30-14:05
01h35′
Pleiku
(PXU)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ397 19:25 – 20:25 670,000
01h00′
Bảng giá vé máy bay Vietjet Air một chiều quốc tế từ Tp. HCM, Hà Nội (Đã gồm thuế phí)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BangKok
(BKK)
VJ901 12:15 – 14:05 1.580.000
01h50′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Seoul
(ICN)
VJ960 01:40 – 07:55 2.869.000
04h15′
VJ962 23:15 – 05:30 2.659.000
04h15′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Busan
(PUS)
VJ982 01:00 – 07:00 2.829.000
04h00′
Hải Phòng
(HPH)
Seoul
(ICN)
VJ926 23:30 – 06:15 1.989.000
04h45′
Hải Phòng
(HPH)
BangKok
(BKK)
VJ905 12:15 – 14:10 1.330.000
01h55′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BangKok
(BKK)
VJ801 08:35 – 10:05 1.951.000
01h30′
VJ803 11:15 – 12:45 1.851.000
01h30′
VJ805 17:15 – 18:45 1.571.000
01h30′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Singapore
(SIN)
VJ811 09:00 – 12:05 2.070.000
02h05′
VJ813              13:50 – 16:55 1.459.000
02h05′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Taipei
(TPE)
VJ840 01:20 – 05:55 2.440.000
03h35
VJ842 13:30 – 18:00 2.755.000
03h30′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Seoul
(ICN)
VJ862 02:35 – 09:40 3.180.000
05h05′
VJ864 22:20 – 05:25 3.180.000
05h05′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Tainan
(TNN)
VJ858 07:45 – 12:00 1.915.000
03h15′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Kuala Lumpur
(KUL)
VJ825 09:30 – 12:25 1.409.000
01h55′
Bảng giá vé máy bay Vietjet Air từ quốc tế về  Tp.HCM, Hà Nội
BangKok
(BKK)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ802 11:30 – 13:00 1.761.000
01h30′
VJ804 13:50 – 15:20
01h30′
VJ806 19:55 – 21:25 1.841.000
01h30′
BangKok
(BKK)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ902 14:00 – 15:50 1.761.000
01h50′
BangKok
(BKK)
Hải Phòng
(HPH)
VJ906 15:20 – 17:15 1.761.000
01h55′
Seoul
(ICN)
Hải Phòng
(HPH)
VJ925 07:15 – 10:00 3.824.000
04h45′
Singapore
(SIN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ812 13:05 – 14:10 1.754.000
02h05′
VJ814 17:55 – 19:00
02h05′
Seoul
(ICN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ865 06:45 – 10:00 3.254.000
05h15′
VJ863 11:40 – 14:55 3.674.000
05h15′
Seoul
(ICN)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ963 06:25 – 08:55 2.879.000
04h30′
VJ961 11:05 – 13:35 3.194.000
04h30′
Busan
(PUS)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ981 08:00 – 10:30 2.887.000
04h30′
Taipei
(TPE)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VJ941 12:00 – 13:55 1.675.000
02h55′
VJ943 19:00 – 20:55
02h55′
Taipei
(TPE)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ841 06:55 – 09:20 2.350.000
03h25′
VJ843 06:55 – 09:20 3.089.000
03h25′
Kuala Lumpur
(KUL)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VJ826 13:10 – 14:05 1.626.000
13h10′

Trong bảng giá vé máy bay Vietjet Air 2020, xin được lưu ý thêm với quý khách hàng rằng mức giá này là mức giá rẻ nhất trong tháng, trường hợp hết vé quý khách sẽ được tư vấn theo mức giá khác nhau do các hãng hàng không đưa ra.

Hạng vé và điều kiện giá vé Vietjet Air

Vietjet Air có 4 loại vé chính: Skyboss, Eco, Promo, Flexi. Chi tiết điều kiện giá vé của Vietjet Air:

Điều kiện vé Skyboss Economy Promo
Đổi tên hành khách – Đổi tên cho cả hành trình

– Thu phí thay đổi

– Đổi tên cho cả hành trình

– Thu phí thay đổi

Không được thay đổi
Thay đổi chuyến bay – Miễn phí thay đổi

– Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

– Thu phí thay đổi

– Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

– Thu phí thay đổi

– Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

Ngày bay – Miễn phí thay đổi

– Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

– Thu phí thay đổi

– Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

– Thu phí thay đổi

– Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

Chặng bay – Miễn phí thay đổi

– Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

– Thu phí thay đổi

– Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

– Thu phí thay đổi

– Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

Nâng hạng – Miễn phí thay đổi

– Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

– Thu phí thay đổi

– Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

– Thu phí thay đổi

– Thu phí chênh lệch giá vé (Nếu có)

Điều kiện thay đổi – Trước giờ khởi hành 03 giờ – Trước giờ khởi hành 03 giờ – Trước giờ khởi hành 03 giờ
Bảo lưu vé – Không áp dụng – Không áp dụng – Không áp dụng
Hoàn vé – Không áp dụng – Không áp dụng – Không áp dụng
Hành lý xách tay – 07 kg – 07 kg – 07 kg
Hành lý ký gửi – 20kg – Phải mua thêm – Phải mua thêm

 

Dịch vụ chuyến bay của Vietjet Air

Dịch vụ Điều kiện sử dụng
Dịch vụ hành lý – Hành lý xách tay: Mỗi hành khách được mang theo 1 kiện hành lý xách tay 07kg, có kích thước tối đa 56cm x 36cm x 23cm; kiện hành lý nhỏ không quá 40cm x 30cm x 10cm.

– Hành lý ký gửi: Trừ hạng vé Skyboss, còn tất cả các hạng vé còn lại buộc phải mua thêm, trọng lượng không quá 32kg, kích thước tối đa 119cm x 119cm x 81cm.

Dịch vụ chọn chỗ ngồi – Cho phép mua trước chỗ ngồi
Dịch vụ ăn uống – Phục vụ các suất ăn nhẹ, thức ăn chính từ 5.000 đến 50.000 đồng.

Liên hệ Sacojet, đặt vé Vietjet Air 2020 nhanh chóng:

Điện thoại: 1900 636 479 | 0902 621 479

Email: Booking@sacojet.vn

21/03/2018
Hãy chia sẻ tới mọi người!