BẢNG GIÁ VÉ MÁY BAY VIETNAM AIRLINES 2020 CẬP NHẬT MỚI NHẤT

Giá Ưu đãi

Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines 2020 cập nhật mới nhất. Đội ngũ Sacojet sẽ liên tục cập nhật thông tin chặng bay, thời gian bay, giá vé để quý khách có cái nhìn chi tiết hơn trong sự biến đổi về giá của Vietnam Airlines. Nếu quý khách cần thêm bất cứ thông tin gì, Sacojet hân hạnh được phục vụ qua tổng đài 1900 636 479. 

* Xem nhanh chặng bay: [Hà Nội – Tp.HCM], [Hà Nội – Đà Nẵng], [Hà Nội – Buôn Ma Thuột], [Hà Nội – Quy Nhơn], [Hồ Chí Minh – Hà Nội], [Hồ Chí Minh – Hải Phòng], [Hồ Chí Minh – Quy Nhơn], [Đà Nẵng – Hà Nội], [Đà Nẵng – Hồ Chí Minh], [Nha Trang -Hồ Chí Minh], [Hải Phòng – Đà Nẵng], [Phú Quốc – Hồ Chí Minh], [Buôn Ma Thuột – Hà Nội], [Pleiku – Hà Nội], [Hồ Chí Minh – Quảng Châu].

Bảng giá vé  máy bay Vietnam Airlines cập nhật mới nhất

Chi tiết giá vé Vietnam Airlines một chiều được cập nhật trong bảng sau:

Nơi đi/Sân bay đi Nơi đến/Sân bay đến Số hiệu chuyến bay Giờ bay/
Thời gian bay
Giá vé 1 chiều
Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines một chiều khởi hành từ Hà Nội
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN209 06:00-08:10 2.205.000
02h10′
VN229 10:00-12:10
02h10′
VN257 16:30-18:45
02h10′
VN287 21:30-23:40
02h10′
32 chuyến khác:
VN7255 06:45-09:00
VN217 07:00-09:10
VN219 07:30-09:40
VN223 08:00-10:10
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Nẵng
(DAD)
VN161 06:00-07:20 1.167.000
01h20′
VN7179 15:55-17:15 1.010.000
01h20′
VN181 16:30-17:50
01h20′
VN7173 19:30-20:50
01h20′
10 chuyến khác:
VN165 10:30-11:55
VN171 12:00-13:25
VN173 12:30-13:55
VN175 14:00-15:20
VN177 15:00-16:20
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
VN1561 07:50-09:45 2.055.000
01h55′
VN1563  13:10-15:05 1.505.000
01h55′
VN7561 15:10-17:05 1.505.000
01h55′
 VN1567 16:20-18:15 2.055.000
01h55′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VN1557 09:40-11:35 1.725.000
01h55′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Buôn Ma Thuột
(BMV)
VN1601 07:05-08:50 1.104.000
01h45′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Phú Quốc
(PQC)
VN1233 09:45-11:50 2.385.000
02h05′
VN1231 17:00-19:05 2.385.000
02h05′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Cần Thơ
(VCA)
 VN1205 17:05-19:15 2.385.000
02h10′
VN1201 06:30-08:40 2.385.000
02h10′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
VN1621 07:05-08:45 1.725.000
01h40′
VN1625 15:55-17:35 1.725.000
01h40′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Pleiku
(PXU)
VN1613 07:25-09:00 1.670.000
01h35′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Điện Biên
(DIN)
VN8204 14:35-15:50 1.615.000
01h15′
VN8202 11:10-12:25 1.615.000
01h15′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Vinh
(VII)
VN1715 18:45-19:35 1.015.000
00h50′
VN8313 07:00-08:00 1.015.000
00h50′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Chu Lai
(VCL)
VN1641 07:05-08:35 878.000
01h30′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đồng Hới
(VDH)
VN8593 18:00-19:30

01h30′

1.395.000
Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines khởi hành từ Tp. Hồ Chí Minh
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN216 07:00-09:05 1.560.000
02h05′
VN4002 09:25-11:30 2.066.000
02h05′
VN4006  12:15-14:20
02h05′
VN272 19:00-21:10
02h05′
32 chuyến khác:
VN230 10:00-12:10
VN232 11:00-13:05
VN236 12:00-14:05
VN4006 12:15-14:20
VN238 13:00-15:05
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Nẵng
(DAD)
VN110 06:30-07:50 1.450.000
01h20′
VN124 12:30-13:50 1.450.000
01h20′
VN130 15:00-16:20 1.450.000
01h20′
 VN136 18:00-19:20 1.450.000
01h20′
14 chuyến khác:
VN120 10:00-11:20
VN122 11:30-12:50
VN4094 12:10-13:30
VN124 12:30-13:50
VN126 13:30-14:50
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Nha Trang
Cam Ranh CXR)
VN1344 09:00-10:10 789.000
01h10′
VN1346 12:40-13:50
01h10′
VN7344 14:20-15:30
01h10′
VN1348 16:00-17:10
01h10′
VN1368 19:25-20:35
01h10′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
VN1180 07:05-09:05 1.890.000
02h00′
VN1186 10:45-12:45 2.110.000
02h00′
VN1188 13:00 – 15:00 1.890.000
02h00′
VN1192 18:00-20:00 2.110.000
02h00′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Huế
Phú Bài (HUI)
VN1370 06:15-07:40 1.450. 000
1h25′
VN1372 11:10-12:35 1.119.000
1h25′
VN1374 15:45-17:10 1.119.000
1h25′
VN1378 19:30-20:55  

1.119.000

1h25′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Vinh
(VII)
VN4080 09:55-11:45 2.110.000
01h55′
VN1264 10:35-12:20 1.890.000
01h55′
VN1266 18:00-19:45 1.890.000
01h45′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Phú Quốc
(PQC)
VN1823 07:00-08:00 790.000
01h00′
VN1825 09:25-10:25 790.000
01h00′
VN1831 12:00-13:00 790.000
01h00′
VN1827 15:45-16:45 790.000
01h00′
VN1829 17:50-18:50 955.000
01h00′
VN7811 19:40-20:40 955.000
01h00′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Buôn Ma Thuột
(BMV)
VN1414 06:05-07:05 790.000
01h00′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
VN1394 10:05-11:15 1.450.000
01h10′
VN1392 06:00-07:10 1.450.000
01h10′
VN1396 13:00-14:10 1.615.000
01h10′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
VN1380 06:55-07:45 89.000
00h50′
VN1382 17:00-17:50 789.000
00h50′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Thanh Hóa
Sao Vàng (THD)
VN1270 13:50-15:45 1.890.000
01h55′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đồng Hới
(VDH)
VN1400 07:15-08:50 1.560.000
01h35′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Pleiku
(PXU)
VN1426 10:35-11:40 790.000
01h05′
Lên đầu trang
Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines khởi hành từ Đà Nẵng, Nha Trang
Đà Nẵng
(DAD)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN170 11:45-13:05 1.380.000
01h20′
VN186 18:45-20:05 1.380.000
01h20′
VN194 20:30-21:55 1.380.000
01h20′
VN196 21:15-22:35 1.380.000
01h20′
11 chuyến khác:
VN168 10:30-11:50
VN170 11:45-13:05
VN172 13:00-14:20
VN7154 13:15-14:35
Đà Nẵng
(DAD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN105 06:30-08:00 1.450.000
01h20′
VN127 14:45-16:15 1.450.000
01h20′
VN7109 16:40-18:10 1.450.000
01h20′
VN135 19:00-20:30 1.450.000
01h20′
13 chuyến khác:
VN117 10:15-11:45
VN121 11:45-13:15
VN123 12:15-13:45
VN125 14:00-15:30
VN127 14:45-16:15
Đà Nẵng
(DAD)
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
VN1672 06:30-07:45 845.000
01h15′
Đà Nẵng
(DAD)
Buôn Ma Thuột
(BMV)
VN8101 06:15-07:30 1.450.000
01h15′
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1556 12:20-14:15 1.505.000
01h55′
VN1562 15:50-17:45 1.505.000
01h55′
VN1568 19:00-20:55
01h55′
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN7349  06:10-07:10 789.000
01h00 ‘
VN7351 07:05-08:05 789.000
01h00 ‘
VN1345 10:55-11:55
01h00 ‘
VN1347 14:35-15:35
01h00 ‘
VN1349 17:55-18:55
01h00 ‘
VN1369 23:10-00:10 789.000
01h00 ‘
Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Đà Nẵng
(DAD)
VN1944  10:10-11:15 1.670.000
01h05′
Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines khởi hành từ Hải Phòng, Huế, Vinh
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1181 09:50-11:55 1.890.000
01h05′
VN1187  13:30-15:35
01h05′
VN1189 15:45-17:50
01h05′
VN1193 20:45-22:50 1.890.000
01h05′
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
Đà Nẵng
(DAD)
VN1673 08:30-09:45 1.250.000
01h05′
Vinh
(VII)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1714 20:20-21:10 1.340.000
01h05′
VN8312 08:30-09:30  

1.070.000

01h05′
Vinh
(VII)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1263 09:00-10:45 1.890.000
01h45′
VN1265 13:05-14:50 2.110.000
01h45′
VN1267 20:30-22:15
01h45′
Bảng giá vé máy bay Vietnam Airlines khởi hành từ Phú Quốc, Đà Lạt
Phú Quốc
(PQC)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1232 12:35-14:40 2.715.000
01h55′
VN1236 14:25-16:30 2.385.000
01h55′
Phú Quốc
(PQC)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1822 08:45-09:50 955.000
01h05′
VN1824 11:10-12:15 790.000
01h05′
VN1830 13:45-14:50 955.000
01h05′
VN1826 17:30-18:35 790.000
01h05′
VN1828 19:35-20:40 955.000
01h05′
VN7810 21:25-22:30 790.000
01h05′
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1576 13:55-15:45 2.605.000
01h55′
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Đà Nẵng
(DAD)
VN8924 12:00-13:20 2.385.000
01h20′
VN8926  16:05-17:25 2.385.000
01h20′
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1381 08:25-09:15 789.000
00h50′
VN1383 18:30-19:20 789.000
00h50′
Lên đầu trang
Bảng giá vé Vietnam Airlines khởi hành từ Buôn Mê Thuột, Quy Nhơn, Cần Thơ
Buôn Ma Thuột
(BMV)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1415 07:50-08:45 790.000
00h55′
Buôn Ma Thuột
(BMV)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1600 09:35-11:15 1.725.000
01h40′
Quy Nhơn
(UIH)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1620 09:30-11:05 1.705.000
01h45′
VN1624 18:20-19:55 1.915.000
01h45′
Quy Nhơn
(UIH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1393 07:55-09:05 1.430.000
01h10′
VN1395  12:00-13:10 2.225.000
01h10′
VN1397 14:55-16:05 2.225.000
01h10′
Cần Thơ
(VCA)
Phú Quốc
(PQC)
VN8014 12:10-13:05 1.560.000
00h55′
Cần Thơ
(VCA)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1200 09:25-11:35 2.055.000
02h05′
VN1204 09:25-11:35 2.055.000
02h05′
Bảng giá Vietnam Airlines khởi hành từ Thanh Hóa, Đồng Hới, Chu Lai, Pleiku
Thanh Hóa
Sao Vàng (THD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1271 16:30-18:30 1.879.000
01h00′
Đồng Hới
(VDH)
Hồ Chí Minh

Tân Sơn Nhất (SGN)

 

VN1401 09:35-11:15 1.100.000
01h40′
Chu Lai
(VCL)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
VN1601 07:05-08:50 858.000
01h45′
Pleiku
(PXU)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
 VN1612 09:45-11:15 1.155.000
01h30′
Pleiku
(PXU)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
VN1427 12:25-13:30 770.000
01h05′
Bảng giá vé Vietnam Airlines từ Tp. HCM đi Yangon, Seoul, Narita…
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đài Bắc (TPE) VN570 16:25-21:05 6.224.000
03h40′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Cao Hùng (KHH) VN580 17:50-21:50 6.224.000
03h00′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Seoul (ICN) VN404 09:15-16:25 7.957.000
05h10′
VN408 23:55-06:40 8.037.000
05h10′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Quảng Châu (CAN) VN502 10:05-14:10 5.853.000
02h50′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Singapore (SIN) VN651 09:10-12:10 2.716.000
02h00′
VN655 14:25-17:25 3.078.000
02h00′
VN659 16:25-19:25 2.716.000
02h00′
VN653 19:25-22:25 2.716.000
02h00′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Tokyo
Narita (NRT)
VN300 00:50-08:00 14.301.000
05h45′
VN302 06:15-14:00 14.301.000
05h45′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
HongKong
(HongKong)
VN594 10:40 – 14:20 3.983.000
02h40′
VN598 17:10 – 20:50 3.983.000
02h40′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Melbourne (MEL) VN781 21:20 – 08:35 12.528.000
08h15′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Sydney (SYD) VN773 21:00 – 08:15 15.584.000
08h15′
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Phnom Penh (PNH) VN920 15:55 – 16:50 2.716.000
00h55′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Tokyo
Narita (NRT)
VN310 00:55 – 07:35 14.316.000
04h40′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Tokyo
Haneda (HND)
VN384 08:25 – 15:05 14.316.000
04h40′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Seoul (ICN) VN416 23:50 – 05:50 8.665.000
04h40′
VN414 10:35 – 16:35 8.665.000
04h40′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Thượng Hải (PVG) VN530 10:15 – 14:25 7.336.000
03h10′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Singapore (SIN) VN663 07:35 – 11:55 3.739.000
03h20′
VN661 10:30 – 14:50 3.739.000
03h20′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Kuala Lumpur (KUL) VN681 14:40 – 19:00 2.932.000
03h20′
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Yangon (RGN) VN957 16:35-18:00 4.390.000
01h50′

Quy định bảng giá vé Vietnam Airlines

  • Những quy định:

– Trong bảng giá vé Vietnam Airlines, mức giá đã bao gồm thuế và phí.

– Tùy vào tình trạng đặt chỗ, giá vé cao hơn có thể được áp dụng.

– Giá vé Vietnam Airlines trong bảng không bao gồm phí dịch vụ hành lý.,

– Giá vé Vietnam Airlines trong bảng là vé một chiều.

  • Giờ làm thủ tục:

Vietnam Airlines đã điều chỉnh thời gian làm thủ tục cho hành khách sử dụng dịch vụ của hãng, theo đó quy định mới về thời gian làm thủ tục như sau:

– Hành khách có thể tự làm thủ tục trực tuyến (web/mobile check-in) từ 24 tiếng đến 60 phút trước giờ khởi hành đối với tất cả các chuyến bay.

– Hành khách làm thủ tục tại quầy tự động (kiosk check-in) từ 24 tiếng đến 60 phút trước giờ khởi hành với chuyến bay quốc tế, và 24 tiếng đến 45 phút trước giờ khởi hành với chuyến bay nội địa.

Tổng quan về Vietnam Airlines

Vietnam Airlines là tên gaio dịch Tiếng Anh của Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam được thành lập vào năm 1956. Trụ sở chính đặt tại sân bay quốc tế Nội Bài.

Hiện tại, Vietnam Airlines đang tập trung khai thác 49 đường bay thường lệ với 21 điểm đến trong nước và 28 điểm đến quốc tế với năng suất gần 400 chuyến/ngày.

Vietnam Airlines là hãng hàng không đầu tiên của Đông Nam Á chính thức gia nhập liên minh Skyteam vào ngày 10/6/2010, được đánh giá là hãng hàng không 4 sao theo tiêu chuẩn Skytrax.

2018, Vietnam Airlines đi đầu thị trường hàng không trong nước về năng suất và hiệu quả vận chuyển và đặc biệt là an ninh hàng không.

Suất ăn trên máy bay Vietnam Airlines

Suất ăn hạng ghế Economy của Vietnam Airlines

Liên hệ ngay đến Sacojet để được hỗ trợ Book vé Vietnam Airlines đơn giản:

Điện thoại: 1900 636 479 | 0902 621 479

Email: Booking@sacojet.vn

21/03/2018
Hãy chia sẻ tới mọi người!